Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì nguyên cám
Calo và thông tin dinh dưỡng
sản xuất công nghiệp, bổ sung chất xơ và vitamin b1, b3, b6 và e, sắt và kẽm, nướng
299
calokcal mỗi 100 g
Đạm13 g
Carb50 g
Chất béo3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 299 kcal —
- Chất đạm 13 g 25%
- Carbohydrate 50 g 18%
- Chất béo 3 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,5 g 2%
- Chất xơ 9,5 g 34%
- Đường 3,1 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 299 | 13 g | 50 g | 3 g |
| 50 g | 50 g | 150 | 6,4 g | 25 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 449 | 19 g | 74 g | 4,5 g |
| 200 g | 200 g | 598 | 25 g | 99 g | 6 g |
| 250 g | 250 g | 748 | 32 g | 124 g | 7,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh mì nguyên cám với hạt có dầu229 kcal / 100 g
- Bánh mì nguyên cám lúa mì mịnnguyên cám, mịn233 kcal / 100 g
- Bánh mì nguyên cám lúa mì và lúa mạch đen234 kcal / 100 g
- Bánh mì nguyên cám vân hổnguyên cám238 kcal / 100 g
- Bánh mì nguyên cám với các loại hạt232 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mì nguyên cámcó thêm chất xơ, thương mại, nướng giòn280 kcal / 100 g
- Bánh mì lức nguyên cámlàm tại nhà, (2/3 bột mì nguyên cám), nướng giòn305 kcal / 100 g
- Lúa mì nguyên hạtđược nấu sơ, sống359 kcal / 100 g
- Lúa mì nguyên cám322 kcal / 100 g
- Bánh mì nguyên cám từ lúa mì và lúa mạch đentự làm248 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh mì nguyên cám
100 g Bánh mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mì nguyên cám có 299 kcal, gồm 13 g đạm, 50 g carbohydrate và 3 g chất béo.
50 g Bánh mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mì nguyên cám có 150 kcal, gồm 6,4 g đạm, 25 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g Bánh mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mì nguyên cám có 449 kcal, gồm 19 g đạm, 74 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
200 g Bánh mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
200 g Bánh mì nguyên cám có 598 kcal, gồm 25 g đạm, 99 g carbohydrate và 6 g chất béo.
250 g Bánh mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
250 g Bánh mì nguyên cám có 748 kcal, gồm 32 g đạm, 124 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
Nguồn: ausnut F001562 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ