Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì nguyên cám
Calo và thông tin dinh dưỡng
sản xuất công nghiệp, bổ sung chất xơ và vitamin B1, B3, B6, E, sắt và kẽm
251
calokcal mỗi 100 g
Đạm11 g
Carb42 g
Chất béo2,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 251 kcal —
- Chất đạm 11 g 21%
- Carbohydrate 42 g 15%
- Chất béo 2,5 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 8 g 29%
- Đường 2,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 251 | 11 g | 42 g | 2,5 g |
| 50 g | 50 g | 126 | 5,4 g | 21 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 377 | 16 g | 63 g | 3,8 g |
| 200 g | 200 g | 502 | 21 g | 83 g | 5 g |
| 250 g | 250 g | 628 | 27 g | 104 g | 6,3 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh mì nguyên cám lúa mì và lúa mạch đen234 kcal / 100 g
- Bánh mì nguyên cám lúa mì mịnnguyên cám, mịn233 kcal / 100 g
- Bánh mì nguyên cám với hạt có dầu229 kcal / 100 g
- Bánh mì nguyên cám vân hổnguyên cám238 kcal / 100 g
- Bánh mì nguyên cám với các loại hạt232 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mì nguyên cámcó thêm chất xơ, thương mại253 kcal / 100 g
- Bánh mì trắngsản xuất công nghiệp, bổ sung chất xơ, vitamin B1, B3, B6 và E, sắt và kẽm234 kcal / 100 g
- Lúa mì nguyên hạtđược nấu sơ, sống359 kcal / 100 g
- Lúa mì nguyên cám322 kcal / 100 g
- Bánh mì nguyên cám từ lúa mì và lúa mạch đentự làm248 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh mì nguyên cám
100 g Bánh mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mì nguyên cám có 251 kcal, gồm 11 g đạm, 42 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.
50 g Bánh mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mì nguyên cám có 126 kcal, gồm 5,4 g đạm, 21 g carbohydrate và 1,3 g chất béo.
150 g Bánh mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mì nguyên cám có 377 kcal, gồm 16 g đạm, 63 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
200 g Bánh mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
200 g Bánh mì nguyên cám có 502 kcal, gồm 21 g đạm, 83 g carbohydrate và 5 g chất béo.
250 g Bánh mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
250 g Bánh mì nguyên cám có 628 kcal, gồm 27 g đạm, 104 g carbohydrate và 6,3 g chất béo.
Nguồn: ausnut F001561 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ