Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bánh mì nguyên cám
Calo và thông tin dinh dưỡng
tự làm
235
calokcal mỗi 100 g
Đạm7,8 g
Carb41 g
Chất béo3 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 235 kcal —
- Chất đạm 7,8 g 16%
- Carbohydrate 41 g 15%
- Chất béo 3 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
- Chất xơ 5,9 g 21%
- Đường 1,9 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 235 | 7,8 g | 41 g | 3 g |
| 50 g | 50 g | 118 | 3,9 g | 20 g | 1,5 g |
| 150 g | 150 g | 353 | 12 g | 61 g | 4,5 g |
| 200 g | 200 g | 470 | 16 g | 81 g | 6 g |
| 250 g | 250 g | 588 | 20 g | 102 g | 7,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh mì nguyên cám từ lúa mì và lúa mạch đentự làm248 kcal / 100 g
- Bánh mì nguyên cám với các loại hạt232 kcal / 100 g
- Bánh mì nguyên cám lúa mì lên men tự nhiên235 kcal / 100 g
- Bánh mì nguyên cám với sữa bơ212 kcal / 100 g
- Bánh mì nguyên cám lúa mì và lúa mạch đen234 kcal / 100 g
- Bánh mì lúa mì nguyên cámlàm tại nhà, (2/3 bột lúa mì nguyên cám)278 kcal / 100 g
- Bánh mì lức nguyên cámlàm tại nhà, (2/3 bột mì nguyên cám), nướng giòn305 kcal / 100 g
- Bột nhào lúa mì nguyên cámđã nấu chín, tự làm487 kcal / 100 g
- Bột nhào nguyên cámchưa nấu, tự làm421 kcal / 100 g
- Lúa mì nguyên cám322 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bánh mì nguyên cám
100 g Bánh mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
100 g Bánh mì nguyên cám có 235 kcal, gồm 7,8 g đạm, 41 g carbohydrate và 3 g chất béo.
50 g Bánh mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
50 g Bánh mì nguyên cám có 118 kcal, gồm 3,9 g đạm, 20 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
150 g Bánh mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
150 g Bánh mì nguyên cám có 353 kcal, gồm 12 g đạm, 61 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
200 g Bánh mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
200 g Bánh mì nguyên cám có 470 kcal, gồm 16 g đạm, 81 g carbohydrate và 6 g chất béo.
250 g Bánh mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
250 g Bánh mì nguyên cám có 588 kcal, gồm 20 g đạm, 102 g carbohydrate và 7,5 g chất béo.
Nguồn: ausnut F001581 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ