Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bột nhào lúa mì nguyên cám
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín, tự làm
487
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,3 g
Carb49 g
Chất béo30 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 487 kcal —
- Chất đạm 8,3 g 17%
- Carbohydrate 49 g 18%
- Chất béo 30 g 38%
- Chất béo bão hòa 18 g 92%
- Chất xơ 7,1 g 25%
- Đường 1,2 g —
- Natri 257 mg 11%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 369 µg 41%
- Vitamin D 0,3 µg 2%
- Vitamin E 1,1 mg 8%
- Thiamin (B1) 0,19 mg 16%
- Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
- Niacin (B3) 3,3 mg 21%
- Axit pantothenic (B5) 0,54 mg 11%
- Vitamin B6 0,26 mg 15%
- Biotin (B7) 5,1 µg 17%
- Folate (B9) 9 µg 2%
- Vitamin B12 0,1 µg 4%
Khoáng chất
- Canxi 29 mg 2%
- Sắt 1,7 mg 10%
- Magiê 59 mg 14%
- Phốt pho 205 mg 16%
- Kali 261 mg 6%
- Kẽm 1,4 mg 13%
- Đồng 0,26 mg 29%
- Mangan 1,4 mg 61%
- Selen 4 µg 7%
- Iốt 13 µg 9%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 487 | 8,3 g | 49 g | 30 g |
| 50 g | 50 g | 244 | 4,2 g | 25 g | 15 g |
| 150 g | 150 g | 731 | 13 g | 73 g | 45 g |
| 200 g | 200 g | 974 | 17 g | 98 g | 60 g |
| 250 g | 250 g | 1218 | 21 g | 122 g | 75 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Bột nhào lúa mì nguyên cám
100 g Bột nhào lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
100 g Bột nhào lúa mì nguyên cám có 487 kcal, gồm 8,3 g đạm, 49 g carbohydrate và 30 g chất béo.
50 g Bột nhào lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
50 g Bột nhào lúa mì nguyên cám có 244 kcal, gồm 4,2 g đạm, 25 g carbohydrate và 15 g chất béo.
150 g Bột nhào lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
150 g Bột nhào lúa mì nguyên cám có 731 kcal, gồm 13 g đạm, 73 g carbohydrate và 45 g chất béo.
200 g Bột nhào lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
200 g Bột nhào lúa mì nguyên cám có 974 kcal, gồm 17 g đạm, 98 g carbohydrate và 60 g chất béo.
250 g Bột nhào lúa mì nguyên cám có bao nhiêu calo?
250 g Bột nhào lúa mì nguyên cám có 1218 kcal, gồm 21 g đạm, 122 g carbohydrate và 75 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 11-961 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ