Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Bột su kem
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã nấu chín, làm tại nhà
313
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,4 g
Carb31 g
Chất béo18 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 313 kcal —
- Chất đạm 8,4 g 17%
- Carbohydrate 31 g 11%
- Chất béo 18 g 23%
- Chất béo bão hòa 5,8 g 29%
- Chất xơ 1,5 g 5%
- Đường 0,2 g —
- Natri 204 mg 9%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin K 0,29 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
- Niacin (B3) 0,6 mg 4%
- Axit pantothenic (B5) 0,52 mg 10%
- Vitamin B6 0,09 mg 5%
- Biotin (B7) 8,2 µg 27%
- Folate (B9) 12 µg 3%
- Vitamin B12 1,1 µg 46%
Khoáng chất
- Canxi 57 mg 4%
- Sắt 1,4 mg 8%
- Magiê 14 mg 3%
- Phốt pho 114 mg 9%
- Kali 126 mg 3%
- Kẽm 0,7 mg 6%
- Đồng 0,08 mg 9%
- Mangan 0,28 mg 12%
- Selen 10 µg 18%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 313 | 8,4 g | 31 g | 18 g |
| 50 g | 50 g | 157 | 4,2 g | 16 g | 9,1 g |
| 150 g | 150 g | 470 | 13 g | 47 g | 27 g |
| 200 g | 200 g | 626 | 17 g | 62 g | 36 g |
| 250 g | 250 g | 783 | 21 g | 78 g | 45 g |
Thực phẩm tương tự
- Bánh su kem tự làmlàm tại nhà395 kcal / 100 g
- Vỏ bánh sutự làm, chỉ phần vỏ, gồm cả bánh éclair360 kcal / 100 g
- Bánh su kemvỏ bánh su293 kcal / 100 g
- Bột nhào thơm bởđã nấu chín, tự làm509 kcal / 100 g
- Vỏ bánh su kemđược chuẩn bị theo công thức360 kcal / 100 g
- Bột bánh ngọt giòntự làm, nướng430 kcal / 100 g
Câu hỏi về Bột su kem
100 g Bột su kem có bao nhiêu calo?
100 g Bột su kem có 313 kcal, gồm 8,4 g đạm, 31 g carbohydrate và 18 g chất béo.
50 g Bột su kem có bao nhiêu calo?
50 g Bột su kem có 157 kcal, gồm 4,2 g đạm, 16 g carbohydrate và 9,1 g chất béo.
150 g Bột su kem có bao nhiêu calo?
150 g Bột su kem có 470 kcal, gồm 13 g đạm, 47 g carbohydrate và 27 g chất béo.
200 g Bột su kem có bao nhiêu calo?
200 g Bột su kem có 626 kcal, gồm 17 g đạm, 62 g carbohydrate và 36 g chất béo.
250 g Bột su kem có bao nhiêu calo?
250 g Bột su kem có 783 kcal, gồm 21 g đạm, 78 g carbohydrate và 45 g chất béo.
Nguồn: CoFID (UK) 11-1049 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ