Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hạt dẻ ngọt
Calo và thông tin dinh dưỡng
nướng
229
calokcal mỗi 100 g
Đạm3,2 g
Carb45 g
Chất béo2,1 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 229 kcal —
- Chất đạm 3,2 g 6%
- Carbohydrate 45 g 16%
- Chất béo 2,1 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 2%
- Chất xơ 9,1 g 32%
- Đường 15 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 229 | 3,2 g | 45 g | 2,1 g |
| 50 g | 50 g | 115 | 1,6 g | 22 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 344 | 4,8 g | 67 g | 3,1 g |
| 200 g | 200 g | 458 | 6,4 g | 90 g | 4,1 g |
| 250 g | 250 g | 573 | 7,9 g | 112 g | 5,2 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Hạt dẻ ngọt
100 g Hạt dẻ ngọt có bao nhiêu calo?
100 g Hạt dẻ ngọt có 229 kcal, gồm 3,2 g đạm, 45 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.
50 g Hạt dẻ ngọt có bao nhiêu calo?
50 g Hạt dẻ ngọt có 115 kcal, gồm 1,6 g đạm, 22 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Hạt dẻ ngọt có bao nhiêu calo?
150 g Hạt dẻ ngọt có 344 kcal, gồm 4,8 g đạm, 67 g carbohydrate và 3,1 g chất béo.
200 g Hạt dẻ ngọt có bao nhiêu calo?
200 g Hạt dẻ ngọt có 458 kcal, gồm 6,4 g đạm, 90 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.
250 g Hạt dẻ ngọt có bao nhiêu calo?
250 g Hạt dẻ ngọt có 573 kcal, gồm 7,9 g đạm, 112 g carbohydrate và 5,2 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) H230162 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ