Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hạt dẻ ngọt
Calo và thông tin dinh dưỡng
210
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,9 g
Carb41 g
Chất béo1,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 210 kcal —
- Chất đạm 2,9 g 6%
- Carbohydrate 41 g 15%
- Chất béo 1,9 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
- Chất xơ 8,4 g 30%
- Đường 14 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 210 | 2,9 g | 41 g | 1,9 g |
| 50 g | 50 g | 105 | 1,5 g | 21 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 315 | 4,4 g | 62 g | 2,9 g |
| 200 g | 200 g | 420 | 5,9 g | 82 g | 3,8 g |
| 250 g | 250 g | 525 | 7,3 g | 103 g | 4,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Hạt dẻ ngọt
100 g Hạt dẻ ngọt có bao nhiêu calo?
100 g Hạt dẻ ngọt có 210 kcal, gồm 2,9 g đạm, 41 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.
50 g Hạt dẻ ngọt có bao nhiêu calo?
50 g Hạt dẻ ngọt có 105 kcal, gồm 1,5 g đạm, 21 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g Hạt dẻ ngọt có bao nhiêu calo?
150 g Hạt dẻ ngọt có 315 kcal, gồm 4,4 g đạm, 62 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
200 g Hạt dẻ ngọt có bao nhiêu calo?
200 g Hạt dẻ ngọt có 420 kcal, gồm 5,9 g đạm, 82 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.
250 g Hạt dẻ ngọt có bao nhiêu calo?
250 g Hạt dẻ ngọt có 525 kcal, gồm 7,3 g đạm, 103 g carbohydrate và 4,8 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) H230100 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ