Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hạt dẻ Trung Quốc
Calo và thông tin dinh dưỡng
207
calokcal mỗi 100 g
Đạm4,9 g
Carb40 g
Chất béo0,9 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 207 kcal —
- Chất đạm 4,9 g 10%
- Carbohydrate 40 g 15%
- Chất béo 0,9 g 1%
- Chất xơ 8,5 g 30%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 207 | 4,9 g | 40 g | 0,9 g |
| 50 g | 50 g | 104 | 2,5 g | 20 g | 0,5 g |
| 150 g | 150 g | 311 | 7,4 g | 60 g | 1,4 g |
| 200 g | 200 g | 414 | 9,8 g | 80 g | 1,8 g |
| 250 g | 250 g | 518 | 12 g | 101 g | 2,3 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Hạt dẻ Trung Quốc
100 g Hạt dẻ Trung Quốc có bao nhiêu calo?
100 g Hạt dẻ Trung Quốc có 207 kcal, gồm 4,9 g đạm, 40 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
50 g Hạt dẻ Trung Quốc có bao nhiêu calo?
50 g Hạt dẻ Trung Quốc có 104 kcal, gồm 2,5 g đạm, 20 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.
150 g Hạt dẻ Trung Quốc có bao nhiêu calo?
150 g Hạt dẻ Trung Quốc có 311 kcal, gồm 7,4 g đạm, 60 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
200 g Hạt dẻ Trung Quốc có bao nhiêu calo?
200 g Hạt dẻ Trung Quốc có 414 kcal, gồm 9,8 g đạm, 80 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
250 g Hạt dẻ Trung Quốc có bao nhiêu calo?
250 g Hạt dẻ Trung Quốc có 518 kcal, gồm 12 g đạm, 101 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
Nguồn: mext 05013 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ