Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hạt dẻ ngọt
Calo và thông tin dinh dưỡng
luộc
197
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,8 g
Carb38 g
Chất béo1,8 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 197 kcal —
- Chất đạm 2,8 g 6%
- Carbohydrate 38 g 14%
- Chất béo 1,8 g 2%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
- Chất xơ 8,2 g 29%
- Đường 13 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 197 | 2,8 g | 38 g | 1,8 g |
| 50 g | 50 g | 99 | 1,4 g | 19 g | 0,9 g |
| 150 g | 150 g | 296 | 4,2 g | 58 g | 2,8 g |
| 200 g | 200 g | 394 | 5,6 g | 77 g | 3,7 g |
| 250 g | 250 g | 493 | 6,9 g | 96 g | 4,6 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Hạt dẻ ngọt
100 g Hạt dẻ ngọt có bao nhiêu calo?
100 g Hạt dẻ ngọt có 197 kcal, gồm 2,8 g đạm, 38 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
50 g Hạt dẻ ngọt có bao nhiêu calo?
50 g Hạt dẻ ngọt có 99 kcal, gồm 1,4 g đạm, 19 g carbohydrate và 0,9 g chất béo.
150 g Hạt dẻ ngọt có bao nhiêu calo?
150 g Hạt dẻ ngọt có 296 kcal, gồm 4,2 g đạm, 58 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
200 g Hạt dẻ ngọt có bao nhiêu calo?
200 g Hạt dẻ ngọt có 394 kcal, gồm 5,6 g đạm, 77 g carbohydrate và 3,7 g chất béo.
250 g Hạt dẻ ngọt có bao nhiêu calo?
250 g Hạt dẻ ngọt có 493 kcal, gồm 6,9 g đạm, 96 g carbohydrate và 4,6 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) H230132 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ