Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Kem hạt dẻ
Calo và thông tin dinh dưỡng
dạng phết
247
calokcal mỗi 100 g
Đạm1,1 g
Carb57 g
Chất béo0,7 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 247 kcal —
- Chất đạm 1,1 g 2%
- Carbohydrate 57 g 21%
- Chất béo 0,7 g 1%
- Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
- Chất xơ 3,3 g 12%
- Đường 47 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 247 | 1,1 g | 57 g | 0,7 g |
| 50 g | 50 g | 124 | 0,6 g | 29 g | 0,4 g |
| 150 g | 150 g | 371 | 1,7 g | 86 g | 1,1 g |
| 200 g | 200 g | 494 | 2,2 g | 115 g | 1,5 g |
| 250 g | 250 g | 618 | 2,8 g | 143 g | 1,8 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Kem hạt dẻ
100 g Kem hạt dẻ có bao nhiêu calo?
100 g Kem hạt dẻ có 247 kcal, gồm 1,1 g đạm, 57 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.
50 g Kem hạt dẻ có bao nhiêu calo?
50 g Kem hạt dẻ có 124 kcal, gồm 0,6 g đạm, 29 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.
150 g Kem hạt dẻ có bao nhiêu calo?
150 g Kem hạt dẻ có 371 kcal, gồm 1,7 g đạm, 86 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.
200 g Kem hạt dẻ có bao nhiêu calo?
200 g Kem hạt dẻ có 494 kcal, gồm 2,2 g đạm, 115 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.
250 g Kem hạt dẻ có bao nhiêu calo?
250 g Kem hạt dẻ có 618 kcal, gồm 2,8 g đạm, 143 g carbohydrate và 1,8 g chất béo.
Nguồn: BLS (Germany) S143000 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ