Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 245 kcal —
  • Chất đạm 3,2 g 6%
  • Carbohydrate 48 g 17%
  • Chất béo 2,2 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,4 g 2%
  • Chất xơ 5,1 g 18%
  • Đường 11 g —
  • Natri 2 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 1 µg 0%
  • Vitamin C 26 mg 29%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,5 mg 3%
  • Vitamin K 7,8 µg 7%
  • Thiamin (B1) 0,24 mg 20%
  • Riboflavin (B2) 0,18 mg 13%
  • Niacin (B3) 1,3 mg 8%
  • Axit pantothenic (B5) 0,55 mg 11%
  • Vitamin B6 0,5 mg 29%
  • Folate (B9) 70 µg 18%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 1,5 mg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 29 mg 2%
  • Sắt 0,91 mg 5%
  • Magiê 33 mg 8%
  • Phốt pho 107 mg 9%
  • Kali 592 mg 13%
  • Kẽm 0,57 mg 5%
  • Đồng 0,51 mg 56%
  • Mangan 1,2 mg 51%
  • Selen 1,2 µg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g2453,2 g48 g2,2 g
50 g50 g1231,6 g24 g1,1 g
150 g150 g3684,8 g72 g3,3 g
200 g200 g4906,3 g96 g4,4 g
250 g250 g6137,9 g120 g5,5 g

Câu hỏi về hạt dẻ châu Âu

100 g hạt dẻ châu Âu có bao nhiêu calo?

100 g hạt dẻ châu Âu có 245 kcal, gồm 3,2 g đạm, 48 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

50 g hạt dẻ châu Âu có bao nhiêu calo?

50 g hạt dẻ châu Âu có 123 kcal, gồm 1,6 g đạm, 24 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

150 g hạt dẻ châu Âu có bao nhiêu calo?

150 g hạt dẻ châu Âu có 368 kcal, gồm 4,8 g đạm, 72 g carbohydrate và 3,3 g chất béo.

200 g hạt dẻ châu Âu có bao nhiêu calo?

200 g hạt dẻ châu Âu có 490 kcal, gồm 6,3 g đạm, 96 g carbohydrate và 4,4 g chất béo.

250 g hạt dẻ châu Âu có bao nhiêu calo?

250 g hạt dẻ châu Âu có 613 kcal, gồm 7,9 g đạm, 120 g carbohydrate và 5,5 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2594 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ