Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hạt dẻ châu Âu
Calo và thông tin dinh dưỡng
ngọt, sấy khô, chưa bóc vỏ
374
calokcal mỗi 100 g
Đạm6,4 g
Carb66 g
Chất béo4,5 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 374 kcal —
- Chất đạm 6,4 g 13%
- Carbohydrate 66 g 24%
- Chất béo 4,5 g 6%
- Chất béo bão hòa 0,8 g 4%
- Chất xơ 12 g 42%
- Natri 37 mg 2%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 15 mg 17%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,3 mg 25%
- Riboflavin (B2) 0,36 mg 28%
- Niacin (B3) 0,85 mg 5%
- Axit pantothenic (B5) 0,9 mg 18%
- Vitamin B6 0,66 mg 39%
- Folate (B9) 109 µg 27%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 67 mg 5%
- Sắt 2,4 mg 13%
- Magiê 74 mg 18%
- Phốt pho 175 mg 14%
- Kali 986 mg 21%
- Kẽm 0,35 mg 3%
- Đồng 0,65 mg 72%
- Mangan 1,3 mg 57%
- Selen 1,8 µg 3%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 374 | 6,4 g | 66 g | 4,5 g |
| 50 g | 50 g | 187 | 3,2 g | 33 g | 2,2 g |
| 150 g | 150 g | 561 | 9,6 g | 98 g | 6,7 g |
| 200 g | 200 g | 748 | 13 g | 131 g | 8,9 g |
| 250 g | 250 g | 935 | 16 g | 164 g | 11 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Hạt dẻ châu Âu
100 g Hạt dẻ châu Âu có bao nhiêu calo?
100 g Hạt dẻ châu Âu có 374 kcal, gồm 6,4 g đạm, 66 g carbohydrate và 4,5 g chất béo.
50 g Hạt dẻ châu Âu có bao nhiêu calo?
50 g Hạt dẻ châu Âu có 187 kcal, gồm 3,2 g đạm, 33 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.
150 g Hạt dẻ châu Âu có bao nhiêu calo?
150 g Hạt dẻ châu Âu có 561 kcal, gồm 9,6 g đạm, 98 g carbohydrate và 6,7 g chất béo.
200 g Hạt dẻ châu Âu có bao nhiêu calo?
200 g Hạt dẻ châu Âu có 748 kcal, gồm 13 g đạm, 131 g carbohydrate và 8,9 g chất béo.
250 g Hạt dẻ châu Âu có bao nhiêu calo?
250 g Hạt dẻ châu Âu có 935 kcal, gồm 16 g đạm, 164 g carbohydrate và 11 g chất béo.
Nguồn: Canadian Nutrient File 2555 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ