Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Khoai lang

Calo và thông tin dinh dưỡng

nướng

111
calokcal mỗi 100 g
Đạm2,2 g
Carb23 g
Chất béo0,1 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 111 kcal —
  • Chất đạm 2,2 g 4%
  • Carbohydrate 23 g 8%
  • Chất béo 0,1 g 0%
  • Chất béo bão hòa 0 g 0%
  • Chất xơ 4 g 14%
  • Đường 5,8 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1112,2 g23 g0,1 g
50 g50 g561,1 g12 g0,1 g
150 g150 g1673,3 g35 g0,2 g
200 g200 g2224,4 g47 g0,2 g
250 g250 g2785,5 g58 g0,3 g

Câu hỏi về Khoai lang

Chọn khoai lang ngon thì nên nhìn vào đâu?

Chọn củ chắc tay, vỏ nguyên, không mềm nhũn, nứt sâu hay có chỗ mốc. Củ cỡ vừa thường chín đều hơn củ quá to.

Luộc hoặc hấp khoai lang bao lâu thì chín?

Củ nhỏ hoặc vừa thường cần khoảng 20–30 phút tính từ lúc nước sôi; củ lớn có thể lâu hơn. Xiên đũa vào phần dày nhất: nếu xuyên qua dễ dàng thì khoai đã chín.

Nướng khoai lang ở nhiệt độ nào để ruột mềm, ngọt?

Nướng nguyên củ ở 200 °C khoảng 45–60 phút, tùy kích thước; rửa sạch rồi để ráo trước khi nướng. Khoai chín khi ruột mềm và có thể xiên xuyên dễ dàng.

Khoai lang sống nên bảo quản thế nào?

Để khoai ở nơi khô, mát, tối và thông thoáng; không rửa trước khi cất vì độ ẩm dễ làm khoai hỏng. Tránh để khoai sống trong tủ lạnh.

Khoai lang đã nấu chín để được bao lâu?

Để khoai nguội bớt, cho vào hộp đậy kín và cất trong ngăn mát; dùng trong khoảng 3–4 ngày. Nếu khoai có mùi lạ hoặc bị nhớt, hãy bỏ đi.

Khoai lang thường được nấu thành những món gì?

Bạn có thể dùng khoai lang nấu chè, nấu canh, làm khoai lang kén hoặc nướng ăn riêng. Khoai lang nghiền cũng hợp với cháo và các món bánh.

Khoai lang có thể thay khoai tây trong món ăn không?

Có thể thay trong súp, món nghiền hoặc món nướng, nhưng khoai lang ngọt hơn và ruột thường mềm hơn khoai tây. Với món cần miếng khoai giữ dáng, hãy cắt miếng lớn và canh chín sớm để tránh bị nát.

Khoai lang có phải là một loại khoai tây không?

Không. Khoai lang và khoai tây là hai loại cây khác nhau; khoai lang thuộc họ bìm bìm, còn khoai tây thuộc họ cà.

Nguồn: mvt 06.229 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ