Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 749 kcal —
  • Chất đạm 11 g 22%
  • Carbohydrate 4,3 g 2%
  • Chất béo 74 g 95%
  • Chất béo bão hòa 5,8 g 29%
  • Chất xơ 9,4 g 34%
  • Đường 4,1 g —
  • Natri 1 mg 0%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 13,3 µg 1%
  • Vitamin C 0,7 mg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,45 mg 38%
  • Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
  • Niacin (B3) 1,2 mg 7%
  • Axit pantothenic (B5) 0,7 mg 14%
  • Vitamin B6 0,19 mg 11%
  • Folate (B9) 16 µg 4%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 40,5 mg 7%

Khoáng chất

  • Canxi 72 mg 6%
  • Sắt 2,8 mg 16%
  • Magiê 132 mg 31%
  • Phốt pho 293 mg 23%
  • Kali 424 mg 9%
  • Kẽm 5,1 mg 46%
  • Đồng 1,2 mg 130%
  • Mangan 3,9 mg 171%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g74911 g4,3 g74 g
50 g50 g3755,6 g2,2 g37 g
150 g150 g112417 g6,5 g111 g
200 g200 g149822 g8,6 g149 g
250 g250 g187328 g11 g186 g

Câu hỏi về Pecans, dry roasted

100 g Pecans, dry roasted có bao nhiêu calo?

100 g Pecans, dry roasted có 749 kcal, gồm 11 g đạm, 4,3 g carbohydrate và 74 g chất béo.

50 g Pecans, dry roasted có bao nhiêu calo?

50 g Pecans, dry roasted có 375 kcal, gồm 5,6 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 37 g chất béo.

150 g Pecans, dry roasted có bao nhiêu calo?

150 g Pecans, dry roasted có 1124 kcal, gồm 17 g đạm, 6,5 g carbohydrate và 111 g chất béo.

200 g Pecans, dry roasted có bao nhiêu calo?

200 g Pecans, dry roasted có 1498 kcal, gồm 22 g đạm, 8,6 g carbohydrate và 149 g chất béo.

250 g Pecans, dry roasted có bao nhiêu calo?

250 g Pecans, dry roasted có 1873 kcal, gồm 28 g đạm, 11 g carbohydrate và 186 g chất béo.

Nguồn: Frida (Denmark) 1194 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ