Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 615 kcal —
  • Chất đạm 22 g 43%
  • Carbohydrate 18 g 7%
  • Chất béo 48 g 61%
  • Chất béo bão hòa 7 g 35%
  • Chất xơ 7,4 g 26%
  • Đường 3,7 g —
  • Natri 700 mg 30%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g61522 g18 g48 g
50 g50 g30811 g9 g24 g
150 g150 g92332 g27 g72 g
200 g200 g123043 g36 g95 g
250 g250 g153854 g45 g119 g

Câu hỏi về Đậu phộng

100 g Đậu phộng có bao nhiêu calo?

100 g Đậu phộng có 615 kcal, gồm 22 g đạm, 18 g carbohydrate và 48 g chất béo.

50 g Đậu phộng có bao nhiêu calo?

50 g Đậu phộng có 308 kcal, gồm 11 g đạm, 9 g carbohydrate và 24 g chất béo.

150 g Đậu phộng có bao nhiêu calo?

150 g Đậu phộng có 923 kcal, gồm 32 g đạm, 27 g carbohydrate và 72 g chất béo.

200 g Đậu phộng có bao nhiêu calo?

200 g Đậu phộng có 1230 kcal, gồm 43 g đạm, 36 g carbohydrate và 95 g chất béo.

250 g Đậu phộng có bao nhiêu calo?

250 g Đậu phộng có 1538 kcal, gồm 54 g đạm, 45 g carbohydrate và 119 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 15037 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ