Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 318 kcal —
  • Chất đạm 14 g 27%
  • Carbohydrate 12 g 5%
  • Chất béo 22 g 28%
  • Chất béo bão hòa 3,1 g 15%
  • Chất xơ 8,8 g 31%
  • Đường 2,5 g —
  • Natri 751 mg 33%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 4,1 mg 27%
  • Vitamin K 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,26 mg 22%
  • Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
  • Niacin (B3) 5,3 mg 33%
  • Axit pantothenic (B5) 0,83 mg 16%
  • Vitamin B6 0,15 mg 9%
  • Folate (B9) 75 µg 19%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 32,7 mg 6%

Khoáng chất

  • Canxi 55 mg 4%
  • Sắt 1 mg 6%
  • Magiê 102 mg 24%
  • Phốt pho 198 mg 16%
  • Kali 180 mg 4%
  • Kẽm 1,8 mg 17%
  • Đồng 0,5 mg 55%
  • Mangan 1 mg 44%
  • Selen 4,4 µg 8%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g31814 g13 g22 g
1 khẩu phần63 g2008,5 g7,8 g14 g
2 khẩu phần126 g40117 g16 g28 g
½ khẩu phần31,5 g1004,3 g3,9 g6,9 g
3 khẩu phần189 g60126 g24 g42 g
4 khẩu phần252 g80134 g31 g56 g
50 g50 g1596,8 g6,2 g11 g
150 g150 g47720 g19 g33 g
200 g200 g63627 g25 g44 g
250 g250 g79534 g31 g55 g

Câu hỏi về Đậu phộng

Rang đậu phộng sống trong lò như thế nào để hạt giòn mà không cháy?

Trải đậu thành một lớp trên khay, rang ở 175 °C khoảng 15–20 phút và đảo một lần giữa chừng. Lấy ra khi hạt vừa thơm, vì đậu còn nóng sẽ tiếp tục chín thêm.

Đậu phộng sống luộc bao lâu thì mềm?

Đậu phộng khô cần ngâm qua đêm rồi luộc liu riu khoảng 2–3 giờ; đậu tươi thường mềm nhanh hơn, khoảng 1–2 giờ. Nêm muối vào nước luộc để đậu thấm vị.

Đậu phộng rang bảo quản thế nào để lâu bị ỉu?

Để đậu nguội hẳn rồi cất trong lọ kín, đặt ở nơi khô mát và tránh nắng. Đậu đã bóc vỏ dễ mất độ giòn hơn; nếu trời nóng ẩm, giữ trong tủ lạnh và rang sơ lại trước khi ăn.

Đậu phộng thường được dùng trong những món nào?

Đậu phộng rang giã dập thường rắc lên gỏi cuốn, nộm và các món gỏi; đậu phộng giã nhuyễn cũng làm nước chấm hoặc sốt ăn với rau, thịt nướng. Ở nhiều nơi, đậu còn được xay thành bơ đậu phộng.

Có thể thay đậu phộng bằng gì khi làm nước chấm hoặc món rắc?

Nếu cần vị bùi và độ sánh trong nước chấm, dùng hạt điều xay; nếu chỉ cần độ giòn để rắc lên món ăn, mè rang là lựa chọn tiện. Hương vị sẽ khác, và các loại hạt thay thế cũng có thể gây dị ứng.

Đậu phộng có phải là hạt cây như hạnh nhân không?

Không. Đậu phộng thuộc họ đậu: sau khi hoa thụ phấn, cuống hoa cong xuống và quả phát triển dưới đất, nên đậu phộng còn được gọi là lạc.

Ăn đậu phộng có an toàn với trẻ nhỏ và người dị ứng không?

Đậu phộng nguyên hạt dễ gây hóc cho trẻ nhỏ; không cho trẻ ăn nguyên hạt, và chỉ dùng dạng nghiền mịn khi trẻ đã sẵn sàng ăn dặm. Người dị ứng đậu phộng cần tránh cả đậu phộng và món có thể lẫn đậu phộng.

Nguồn: USDA FoodData Central 174260 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ