Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 164 kcal —
- Chất đạm 8,9 g 18%
- Carbohydrate 20 g 7%
- Chất béo 2,6 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
- Chất xơ 7,6 g 27%
- Đường 4,8 g —
- Natri 243 mg 11%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 1,3 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,35 mg 2%
- Vitamin K 4 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,12 mg 10%
- Riboflavin (B2) 0,06 mg 5%
- Niacin (B3) 0,53 mg 3%
- Axit pantothenic (B5) 0,29 mg 6%
- Vitamin B6 0,14 mg 8%
- Folate (B9) 172 µg 43%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 42,8 mg 8%
Khoáng chất
- Canxi 49 mg 4%
- Sắt 2,9 mg 16%
- Magiê 48 mg 11%
- Phốt pho 168 mg 13%
- Kali 291 mg 6%
- Kẽm 1,5 mg 14%
- Đồng 0,35 mg 39%
- Mangan 1 mg 45%
- Selen 3,7 µg 7%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 164 | 8,9 g | 20 g | 2,6 g |
| 1 khẩu phần | 164 g | 269 | 15 g | 33 g | 4,2 g |
| 2 khẩu phần | 328 g | 538 | 29 g | 65 g | 8,5 g |
| ½ khẩu phần | 82 g | 134 | 7,3 g | 16 g | 2,1 g |
| 3 khẩu phần | 492 g | 807 | 44 g | 98 g | 13 g |
| 4 khẩu phần | 656 g | 1076 | 58 g | 130 g | 17 g |
| 50 g | 50 g | 82 | 4,4 g | 9,9 g | 1,3 g |
| 150 g | 150 g | 246 | 13 g | 30 g | 3,9 g |
| 200 g | 200 g | 328 | 18 g | 40 g | 5,2 g |
| 250 g | 250 g | 410 | 22 g | 50 g | 6,5 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu gà khô
- Cà ri đậu gàthương mại, các loại đậu119 kcal / 100 g
- Salad đậu gàvới dầu ô liu, có muối96 kcal / 100 g
- Đậu gà Kabuli nguyên hạtđậu, khô, luộc trong nước không muối129 kcal / 100 g
- Đậu gà Kabuli tách đôiđậu, khô, luộc trong nước không muối114 kcal / 100 g
- Chick pea boiled/cooked in water148 kcal / 100 g
- Đậu trắnghạt trưởng thành, nấu chín, luộc, có muối139 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lan chẻ đôihạt già, luộc chín, có thêm muối116 kcal / 100 g
- Sốt hummusvới đậu gà, không muối275 kcal / 100 g
- Hummusvới đậu gà và nghệ, với ô liu, với muối189 kcal / 100 g
Câu hỏi về đậu gà
Đậu gà khô cần ngâm bao lâu và nấu trong bao lâu?
Ngâm đậu trong nhiều nước từ 8–12 giờ, rồi đổ bỏ nước ngâm và nấu trong nước mới khoảng 60–90 phút, đến khi hạt mềm bở. Có thể bỏ qua bước ngâm, nhưng đậu sẽ cần nấu lâu hơn.
Làm sao để rang đậu gà giòn?
Luộc đậu đến mềm, để thật ráo rồi thấm khô; trộn với chút dầu và gia vị. Rang ở 200 °C khoảng 30–40 phút, đảo vài lần; để nguội trên khay cho giòn thêm.
Đậu gà đóng hộp có cần nấu lại không?
Đậu đã chín, nên bạn chỉ cần để ráo và rửa dưới vòi nước nếu muốn giảm vị mặn của nước ngâm. Có thể cho thẳng vào salad, cà ri hoặc súp; nếu hâm, chỉ cần đun nóng đều.
Đậu gà đã nấu chín bảo quản được bao lâu?
Cho đậu vào hộp kín và cất trong tủ lạnh, dùng trong 3–4 ngày. Muốn để lâu hơn, chia thành từng phần rồi đông lạnh; rã đông trong tủ lạnh hoặc cho thẳng vào món đang nấu.
Đậu gà thường được dùng trong những món nào?
Đậu gà là nguyên liệu chính của hummus và falafel; cũng hợp với cà ri, súp, món hầm và salad. Với hummus, xay đậu cùng tahini, nước cốt chanh, tỏi và dầu ô liu.
Có thể thay đậu gà bằng đậu trắng không?
Được, nhất là trong súp, món hầm và salad; đậu trắng mềm và bở hơn, vị cũng nhẹ hơn. Mỗi 100 g đậu trắng có 9,73 g protein, so với 8,9 g trong đậu gà.
Đậu gà có cung cấp nhiều chất xơ không?
Có. Một khẩu phần 100 g có 7,6 g chất xơ; đậu gà cũng là nguồn mangan và đồng.
Vì sao đậu gà còn được gọi là chickpea?
Tên tiếng Anh chickpea bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ chiche, liên quan đến tên Latin Cicer. Đậu gà là hạt ăn được của cây thuộc họ đậu, thường được bán khô hoặc đã nấu chín.
Nguồn: USDA FoodData Central 173799 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ