Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 139 kcal —
- Chất đạm 7,1 g 14%
- Carbohydrate 16 g 6%
- Chất béo 2,8 g 4%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 6,4 g 23%
- Đường 4 g —
- Natri 246 mg 11%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0,1 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,29 mg 2%
- Vitamin K 3,4 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 2%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
- Niacin (B3) 0,14 mg 1%
- Vitamin B6 0,12 mg 7%
- Folate (B9) 48 µg 12%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 45 mg 3%
- Sắt 1,1 mg 6%
- Magiê 26 mg 6%
- Phốt pho 85 mg 7%
- Kali 126 mg 3%
- Kẽm 0,63 mg 6%
- Đồng 0,25 mg 28%
- Mangan 0,85 mg 37%
- Selen 3,1 µg 6%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 139 | 7,1 g | 16 g | 2,8 g |
| 1 khẩu phần | 253 g | 352 | 18 g | 41 g | 7 g |
| 2 khẩu phần | 506 g | 703 | 36 g | 82 g | 14 g |
| ½ khẩu phần | 126,5 g | 176 | 8,9 g | 20 g | 3,5 g |
| 3 khẩu phần | 759 g | 1055 | 54 g | 122 g | 21 g |
| 4 khẩu phần | 1012 g | 1407 | 71 g | 163 g | 28 g |
| 50 g | 50 g | 70 | 3,5 g | 8,1 g | 1,4 g |
| 150 g | 150 g | 209 | 11 g | 24 g | 4,2 g |
| 200 g | 200 g | 278 | 14 g | 32 g | 5,5 g |
| 250 g | 250 g | 348 | 18 g | 40 g | 6,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu gà khô
- Salad đậu gàvới dầu ô liu, có muối96 kcal / 100 g
- Đậu gà Kabuli nguyên hạtđậu, khô, sống320 kcal / 100 g
- Đậu đậu gà đóng hộp hâm nóng lại để ráo129 kcal / 100 g
- Đậu gà Kabuli tách đôiđậu, khô, sống325 kcal / 100 g
- Chick pea drained122 kcal / 100 g
- Đậu đỏhạt già, đóng hộp, để ráo124 kcal / 100 g
- Đậu lăngđóng hộp, để ráo91 kcal / 100 g
- Củ dềnđóng hộp, phần đặc đã ráo nước31 kcal / 100 g
- Sốt hummusvới đậu gà, không muối275 kcal / 100 g
Câu hỏi về đậu gà
100 g đậu gà có bao nhiêu calo?
100 g đậu gà có 139 kcal, gồm 7,1 g đạm, 16 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.
1 khẩu phần (253 g) đậu gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (253 g) đậu gà có 352 kcal, gồm 18 g đạm, 41 g carbohydrate và 7 g chất béo.
2 khẩu phần (506 g) đậu gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (506 g) đậu gà có 703 kcal, gồm 36 g đạm, 82 g carbohydrate và 14 g chất béo.
½ khẩu phần (126,5 g) đậu gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (126,5 g) đậu gà có 176 kcal, gồm 8,9 g đạm, 20 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.
3 khẩu phần (759 g) đậu gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (759 g) đậu gà có 1055 kcal, gồm 54 g đạm, 122 g carbohydrate và 21 g chất béo.
4 khẩu phần (1012 g) đậu gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (1012 g) đậu gà có 1407 kcal, gồm 71 g đạm, 163 g carbohydrate và 28 g chất béo.
50 g đậu gà có bao nhiêu calo?
50 g đậu gà có 70 kcal, gồm 3,5 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.
150 g đậu gà có bao nhiêu calo?
150 g đậu gà có 209 kcal, gồm 11 g đạm, 24 g carbohydrate và 4,2 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 173800 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ