Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 88 kcal —
- Chất đạm 4,9 g 10%
- Carbohydrate 9,1 g 3%
- Chất béo 2 g 3%
- Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
- Chất xơ 4,4 g 16%
- Natri 278 mg 12%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0,1 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,03 mg 3%
- Riboflavin (B2) 0,02 mg 1%
- Niacin (B3) 0,13 mg 1%
- Axit pantothenic (B5) 0,3 mg 6%
- Vitamin B6 0,47 mg 28%
- Folate (B9) 25 µg 6%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 32,6 mg 6%
Khoáng chất
- Canxi 35 mg 3%
- Sắt 1,2 mg 7%
- Magiê 27 mg 6%
- Phốt pho 80 mg 6%
- Kali 144 mg 3%
- Kẽm 0,69 mg 6%
- Đồng 0,15 mg 17%
- Mangan 0,82 mg 36%
- Selen 2 µg 4%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 88 | 4,9 g | 9,1 g | 2 g |
| 1 khẩu phần | 240 g | 211 | 12 g | 22 g | 4,7 g |
| 2 khẩu phần | 480 g | 422 | 24 g | 44 g | 9,4 g |
| ½ khẩu phần | 120 g | 106 | 5,9 g | 11 g | 2,3 g |
| 3 khẩu phần | 720 g | 634 | 35 g | 65 g | 14 g |
| 4 khẩu phần | 960 g | 845 | 47 g | 87 g | 19 g |
| 50 g | 50 g | 44 | 2,5 g | 4,5 g | 1 g |
| 150 g | 150 g | 132 | 7,4 g | 14 g | 2,9 g |
| 200 g | 200 g | 176 | 9,8 g | 18 g | 3,9 g |
| 250 g | 250 g | 220 | 12 g | 23 g | 4,9 g |
Thực phẩm tương tự
- Đậu gà khô
- Salad đậu gàvới dầu ô liu, có muối96 kcal / 100 g
- Đậu gà Kabuli nguyên hạtđậu, khô, sống320 kcal / 100 g
- Đậu gà Kabuli tách đôiđậu, khô, sống325 kcal / 100 g
- Đậu Hà Lanđóng hộp
- Đậu trắngđóng hộp, phần đặc và nước114 kcal / 100 g
- Chick pea drained122 kcal / 100 g
- Hummusthương mại237 kcal / 100 g
- Sốt hummusvới đậu gà, không muối275 kcal / 100 g
Câu hỏi về đậu gà
100 g đậu gà có bao nhiêu calo?
100 g đậu gà có 88 kcal, gồm 4,9 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 2 g chất béo.
1 khẩu phần (240 g) đậu gà có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (240 g) đậu gà có 211 kcal, gồm 12 g đạm, 22 g carbohydrate và 4,7 g chất béo.
2 khẩu phần (480 g) đậu gà có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (480 g) đậu gà có 422 kcal, gồm 24 g đạm, 44 g carbohydrate và 9,4 g chất béo.
½ khẩu phần (120 g) đậu gà có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (120 g) đậu gà có 106 kcal, gồm 5,9 g đạm, 11 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.
3 khẩu phần (720 g) đậu gà có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (720 g) đậu gà có 634 kcal, gồm 35 g đạm, 65 g carbohydrate và 14 g chất béo.
4 khẩu phần (960 g) đậu gà có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (960 g) đậu gà có 845 kcal, gồm 47 g đạm, 87 g carbohydrate và 19 g chất béo.
50 g đậu gà có bao nhiêu calo?
50 g đậu gà có 44 kcal, gồm 2,5 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 1 g chất béo.
150 g đậu gà có bao nhiêu calo?
150 g đậu gà có 132 kcal, gồm 7,4 g đạm, 14 g carbohydrate và 2,9 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 175206 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ