Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 619 kcal —
  • Chất đạm 22 g 44%
  • Carbohydrate 4,4 g 2%
  • Chất béo 56 g 71%
  • Chất béo bão hòa 4 g 20%
  • Chất xơ 10 g 37%
  • Đường 4,4 g —
  • Natri 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 15 mg 100%
  • Thiamin (B1) 0,15 mg 13%
  • Riboflavin (B2) 0,69 mg 53%
  • Niacin (B3) 4,1 mg 26%
  • Vitamin B6 0,18 mg 11%
  • Folate (B9) 10 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 230 mg 18%
  • Sắt 3,1 mg 17%
  • Phốt pho 490 mg 39%
  • Kali 670 mg 14%
  • Kẽm 3,1 mg 28%
  • Selen 0 µg 0%
  • Iốt 1,5 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g61922 g4,4 g56 g
50 g50 g31011 g2,2 g28 g
150 g150 g92933 g6,6 g84 g
200 g200 g123844 g8,8 g111 g
250 g250 g154855 g11 g139 g

Câu hỏi về Almond, dried, blanched

100 g Almond, dried, blanched có bao nhiêu calo?

100 g Almond, dried, blanched có 619 kcal, gồm 22 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 56 g chất béo.

50 g Almond, dried, blanched có bao nhiêu calo?

50 g Almond, dried, blanched có 310 kcal, gồm 11 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 28 g chất béo.

150 g Almond, dried, blanched có bao nhiêu calo?

150 g Almond, dried, blanched có 929 kcal, gồm 33 g đạm, 6,6 g carbohydrate và 84 g chất béo.

200 g Almond, dried, blanched có bao nhiêu calo?

200 g Almond, dried, blanched có 1238 kcal, gồm 44 g đạm, 8,8 g carbohydrate và 111 g chất béo.

250 g Almond, dried, blanched có bao nhiêu calo?

250 g Almond, dried, blanched có 1548 kcal, gồm 55 g đạm, 11 g carbohydrate và 139 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) Q1041 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ