Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 600 kcal —
  • Chất đạm 22 g 44%
  • Carbohydrate 5,3 g 2%
  • Chất béo 53 g 68%
  • Chất béo bão hòa 4,1 g 20%
  • Chất xơ 12 g 42%
  • Đường 4,6 g —
  • Natri 339 mg 15%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 26 mg 173%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,86 mg 66%
  • Niacin (B3) 7,2 mg 45%
  • Vitamin B6 0,13 mg 8%
  • Folate (B9) 33 µg 8%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 266 mg 20%
  • Sắt 4,5 mg 25%
  • Phốt pho 489 mg 39%
  • Kali 746 mg 16%
  • Kẽm 3,5 mg 32%
  • Selen 2,8 µg 5%
  • Iốt 0 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g60022 g5,3 g53 g
50 g50 g30011 g2,6 g26 g
150 g150 g90033 g7,9 g79 g
200 g200 g120044 g11 g106 g
250 g250 g150055 g13 g132 g

Câu hỏi về Almond, dry roasted, salt added

100 g Almond, dry roasted, salt added có bao nhiêu calo?

100 g Almond, dry roasted, salt added có 600 kcal, gồm 22 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 53 g chất béo.

50 g Almond, dry roasted, salt added có bao nhiêu calo?

50 g Almond, dry roasted, salt added có 300 kcal, gồm 11 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 26 g chất béo.

150 g Almond, dry roasted, salt added có bao nhiêu calo?

150 g Almond, dry roasted, salt added có 900 kcal, gồm 33 g đạm, 7,9 g carbohydrate và 79 g chất béo.

200 g Almond, dry roasted, salt added có bao nhiêu calo?

200 g Almond, dry roasted, salt added có 1200 kcal, gồm 44 g đạm, 11 g carbohydrate và 106 g chất béo.

250 g Almond, dry roasted, salt added có bao nhiêu calo?

250 g Almond, dry roasted, salt added có 1500 kcal, gồm 55 g đạm, 13 g carbohydrate và 132 g chất béo.

Nguồn: FOODfiles (New Zealand) Q1008 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ