Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hạt dẻ cười
Calo và thông tin dinh dưỡng
rang khô, không thêm muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 572 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 18 g 7%
- Chất béo 46 g 59%
- Chất béo bão hòa 5,6 g 28%
- Chất xơ 10 g 37%
- Đường 7,7 g —
- Natri 6 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 13 µg 1%
- Vitamin C 3 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2,2 mg 14%
- Vitamin K 13,2 µg 11%
- Thiamin (B1) 0,7 mg 58%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
- Niacin (B3) 1,4 mg 9%
- Axit pantothenic (B5) 0,51 mg 10%
- Vitamin B6 1,1 mg 66%
- Folate (B9) 51 µg 13%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 71,4 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 107 mg 8%
- Sắt 4 mg 22%
- Magiê 109 mg 26%
- Phốt pho 469 mg 38%
- Kali 1007 mg 21%
- Kẽm 2,3 mg 21%
- Đồng 1,3 mg 144%
- Mangan 1,2 mg 54%
- Selen 10 µg 18%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 572 | 21 g | 18 g | 46 g |
| 1 khẩu phần | 123 g | 704 | 26 g | 22 g | 56 g |
| 2 khẩu phần | 246 g | 1407 | 52 g | 44 g | 113 g |
| ½ khẩu phần | 61,5 g | 352 | 13 g | 11 g | 28 g |
| 3 khẩu phần | 369 g | 2111 | 78 g | 66 g | 169 g |
| 4 khẩu phần | 492 g | 2814 | 104 g | 89 g | 225 g |
| 50 g | 50 g | 286 | 11 g | 9 g | 23 g |
| 150 g | 150 g | 858 | 32 g | 27 g | 69 g |
| 200 g | 200 g | 1144 | 42 g | 36 g | 92 g |
| 250 g | 250 g | 1430 | 53 g | 45 g | 115 g |
Thực phẩm tương tự
- Hạt dẻ cười rangkhông thêm muối631 kcal / 100 g
- Hạt dẻ cười rang muốicó muối617 kcal / 100 g
- Đậu phộngrang khô590 kcal / 100 g
- Hạt phỉrang khô, không thêm muối646 kcal / 100 g
- Hạt điềurang khô613 kcal / 100 g
- Hỗn hợp các loại hạtkhông muối658 kcal / 100 g
- Pistachio nut dry roasted without shell600 kcal / 100 g
- Quả hồ đàorang khô, không thêm muối710 kcal / 100 g
- Hạnh nhânrang khô, không thêm muối598 kcal / 100 g
- Các loại hạt trộnrang khô, có đậu phộng, có thêm muối594 kcal / 100 g
Câu hỏi về Hạt dẻ cười
100 g Hạt dẻ cười có bao nhiêu calo?
100 g Hạt dẻ cười có 572 kcal, gồm 21 g đạm, 18 g carbohydrate và 46 g chất béo.
1 khẩu phần (123 g) Hạt dẻ cười có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (123 g) Hạt dẻ cười có 704 kcal, gồm 26 g đạm, 22 g carbohydrate và 56 g chất béo.
2 khẩu phần (246 g) Hạt dẻ cười có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (246 g) Hạt dẻ cười có 1407 kcal, gồm 52 g đạm, 44 g carbohydrate và 113 g chất béo.
½ khẩu phần (61,5 g) Hạt dẻ cười có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (61,5 g) Hạt dẻ cười có 352 kcal, gồm 13 g đạm, 11 g carbohydrate và 28 g chất béo.
3 khẩu phần (369 g) Hạt dẻ cười có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (369 g) Hạt dẻ cười có 2111 kcal, gồm 78 g đạm, 66 g carbohydrate và 169 g chất béo.
4 khẩu phần (492 g) Hạt dẻ cười có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (492 g) Hạt dẻ cười có 2814 kcal, gồm 104 g đạm, 89 g carbohydrate và 225 g chất béo.
50 g Hạt dẻ cười có bao nhiêu calo?
50 g Hạt dẻ cười có 286 kcal, gồm 11 g đạm, 9 g carbohydrate và 23 g chất béo.
150 g Hạt dẻ cười có bao nhiêu calo?
150 g Hạt dẻ cười có 858 kcal, gồm 32 g đạm, 27 g carbohydrate và 69 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170185 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ