Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hạt dẻ cười
Calo và thông tin dinh dưỡng
rang khô, có thêm muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 569 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 17 g 6%
- Chất béo 46 g 59%
- Chất béo bão hòa 5,6 g 28%
- Chất xơ 10 g 37%
- Đường 7,7 g —
- Natri 428 mg 19%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 13 µg 1%
- Vitamin C 3 mg 3%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2,2 mg 14%
- Vitamin K 13,2 µg 11%
- Thiamin (B1) 0,7 mg 58%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
- Niacin (B3) 1,4 mg 9%
- Axit pantothenic (B5) 0,51 mg 10%
- Vitamin B6 1,1 mg 66%
- Folate (B9) 51 µg 13%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 71,4 mg 13%
Khoáng chất
- Canxi 107 mg 8%
- Sắt 4 mg 22%
- Magiê 109 mg 26%
- Phốt pho 469 mg 38%
- Kali 1007 mg 21%
- Kẽm 2,3 mg 21%
- Đồng 1,3 mg 144%
- Mangan 1,2 mg 54%
- Selen 10 µg 18%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 569 | 21 g | 17 g | 46 g |
| 1 khẩu phần | 123 g | 700 | 26 g | 21 g | 56 g |
| 2 khẩu phần | 246 g | 1400 | 52 g | 42 g | 113 g |
| ½ khẩu phần | 61,5 g | 350 | 13 g | 11 g | 28 g |
| 3 khẩu phần | 369 g | 2100 | 78 g | 64 g | 169 g |
| 4 khẩu phần | 492 g | 2799 | 104 g | 85 g | 225 g |
| 50 g | 50 g | 285 | 11 g | 8,6 g | 23 g |
| 150 g | 150 g | 854 | 32 g | 26 g | 69 g |
| 200 g | 200 g | 1138 | 42 g | 35 g | 92 g |
| 250 g | 250 g | 1423 | 53 g | 43 g | 115 g |
Thực phẩm tương tự
- Hạt dẻ cười rang muốicó muối617 kcal / 100 g
- Hạt dẻ cười rangkhông thêm muối631 kcal / 100 g
- Các loại hạt trộn với hỗn hợp hạt dẻ cười PLANTERSrang khô, có đậu phộng, có thêm muối572 kcal / 100 g
- Đậu phộngrang khô590 kcal / 100 g
- Pistachio nuts dry roasted with salt572 kcal / 100 g
- Hạt điềumặn615 kcal / 100 g
- Các loại hạt trộnrang khô, có đậu phộng, có thêm muối594 kcal / 100 g
- Quả óc chórang khô, có thêm muối643 kcal / 100 g
- Hạt macadamiarang khô, thêm muối716 kcal / 100 g
- Pistachio nut salt581 kcal / 100 g
Câu hỏi về Hạt dẻ cười
Một khẩu phần hạt dẻ cười thường là bao nhiêu?
Một nắm nhỏ, khoảng 49 hạt nhân hay 28 g, là khẩu phần tiện để ăn vặt. Lượng này cung cấp 159 kcal.
Hạt dẻ cười sống có ăn được không?
Có, phần nhân hạt dẻ cười sống có thể ăn trực tiếp sau khi bóc vỏ cứng. Chọn hạt khô, không có mùi ôi hay dấu hiệu ẩm mốc.
Rang hạt dẻ cười tại nhà thế nào để hạt giòn?
Trải hạt thành một lớp trên khay và rang ở 160 °C khoảng 8–12 phút, đảo một lần giữa chừng. Để nguội hoàn toàn trước khi cất; hạt sẽ giòn hơn khi nguội.
Hạt dẻ cười hợp với món gì?
Rắc hạt giã thô lên cháo yến mạch, sữa chua, salad hoặc cơm pilaf để thêm độ giòn. Hạt cũng thường được xay làm nhân bánh baklava, kem và các món tráng miệng.
Bảo quản hạt dẻ cười thế nào để không bị ôi?
Cho hạt vào hộp kín, để nơi khô mát và tránh ánh nắng, vì chất béo trong hạt dễ hấp thụ mùi và bị ôi. Nếu muốn giữ lâu, bảo quản trong ngăn mát hoặc ngăn đông.
Hạt dẻ cười khác hạt điều ở điểm nào?
Hạt dẻ cười có nhiều chất xơ hơn: 10 g so với 3 g trong hạt điều trên mỗi 100 g. Hạt điều lại giàu magiê hơn, với 260 mg so với 109 mg.
Hạt dẻ cười có phải là hạt cây không?
Có. Phần ăn được là hạt bên trong quả của cây hồ trăn; lớp vỏ cứng thường tự nứt khi quả chín.
Hạt dẻ cười có gây dị ứng không?
Có thể; hạt dẻ cười là một loại hạt cây có khả năng gây dị ứng, và người dị ứng hạt điều cũng cần thận trọng vì hai loại có quan hệ gần. Nếu bạn từng có phản ứng với các loại hạt, đừng tự thử ăn.
Nguồn: USDA FoodData Central 169426 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ