Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 617 kcal —
  • Chất đạm 19 g 38%
  • Carbohydrate 16 g 6%
  • Chất béo 50 g 63%
  • Chất béo bão hòa 6,6 g 33%
  • Chất xơ 9,3 g 33%
  • Đường 7,6 g —
  • Natri 664 mg 29%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 13 µg 1%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 1,1 mg 7%
  • Vitamin K 13,2 µg 11%
  • Thiamin (B1) 0,67 mg 56%
  • Riboflavin (B2) 0,17 mg 13%
  • Niacin (B3) 1,2 mg 8%
  • Axit pantothenic (B5) 0,43 mg 9%
  • Vitamin B6 1,4 mg 83%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 98,5 mg 8%
  • Sắt 2,4 mg 13%
  • Magiê 105 mg 25%
  • Phốt pho 437 mg 35%
  • Kali 655 mg 14%
  • Kẽm 2,3 mg 21%
  • Đồng 1,1 mg 122%
  • Mangan 0,65 mg 28%
  • Iốt 6,2 µg 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g61719 g16 g50 g
50 g50 g3099,5 g8 g25 g
150 g150 g92628 g24 g74 g
200 g200 g123438 g32 g99 g
250 g250 g154347 g40 g124 g

Câu hỏi về Hạt dẻ cười rang muối

100 g Hạt dẻ cười rang muối có bao nhiêu calo?

100 g Hạt dẻ cười rang muối có 617 kcal, gồm 19 g đạm, 16 g carbohydrate và 50 g chất béo.

50 g Hạt dẻ cười rang muối có bao nhiêu calo?

50 g Hạt dẻ cười rang muối có 309 kcal, gồm 9,5 g đạm, 8 g carbohydrate và 25 g chất béo.

150 g Hạt dẻ cười rang muối có bao nhiêu calo?

150 g Hạt dẻ cười rang muối có 926 kcal, gồm 28 g đạm, 24 g carbohydrate và 74 g chất béo.

200 g Hạt dẻ cười rang muối có bao nhiêu calo?

200 g Hạt dẻ cười rang muối có 1234 kcal, gồm 38 g đạm, 32 g carbohydrate và 99 g chất béo.

250 g Hạt dẻ cười rang muối có bao nhiêu calo?

250 g Hạt dẻ cười rang muối có 1543 kcal, gồm 47 g đạm, 40 g carbohydrate và 124 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 15009 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ