Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 337 kcal —
  • Chất đạm 4,5 g 9%
  • Carbohydrate 2,8 g 1%
  • Chất béo 34 g 44%
  • Chất béo bão hòa 2,8 g 14%
  • Chất xơ 2,3 g 8%
  • Đường 2,1 g —

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 4 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 2,1 mg 14%
  • Thiamin (B1) 0,35 mg 29%
  • Riboflavin (B2) 0,07 mg 5%
  • Niacin (B3) 0,7 mg 4%
  • Axit pantothenic (B5) 0,84 mg 17%
  • Vitamin B6 0,09 mg 5%
  • Folate (B9) 19 µg 5%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 30 mg 2%
  • Sắt 1,1 mg 6%
  • Magiê 64 mg 15%
  • Phốt pho 150 mg 12%
  • Kali 250 mg 5%
  • Kẽm 2,6 mg 24%
  • Đồng 0,52 mg 58%
  • Mangan 2,3 mg 100%
  • Selen 6 µg 11%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3374,5 g2,8 g34 g
50 g50 g1692,3 g1,4 g17 g
150 g150 g5066,8 g4,2 g52 g
200 g200 g6749 g5,6 g69 g
250 g250 g84311 g7 g86 g

Câu hỏi về hạt hồ đào

100 g hạt hồ đào có bao nhiêu calo?

100 g hạt hồ đào có 337 kcal, gồm 4,5 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 34 g chất béo.

50 g hạt hồ đào có bao nhiêu calo?

50 g hạt hồ đào có 169 kcal, gồm 2,3 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 17 g chất béo.

150 g hạt hồ đào có bao nhiêu calo?

150 g hạt hồ đào có 506 kcal, gồm 6,8 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 52 g chất béo.

200 g hạt hồ đào có bao nhiêu calo?

200 g hạt hồ đào có 674 kcal, gồm 9 g đạm, 5,6 g carbohydrate và 69 g chất béo.

250 g hạt hồ đào có bao nhiêu calo?

250 g hạt hồ đào có 843 kcal, gồm 11 g đạm, 7 g carbohydrate và 86 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-838 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ