Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 314 kcal —
  • Chất đạm 6,5 g 13%
  • Carbohydrate 1,4 g 1%
  • Chất béo 31 g 40%
  • Chất béo bão hòa 8 g 40%
  • Chất xơ 2 g 7%
  • Đường 1,1 g —
  • Natri 1 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 3,3 mg 22%
  • Thiamin (B1) 0,31 mg 26%
  • Riboflavin (B2) 0,01 mg 1%
  • Niacin (B3) 0,1 mg 1%
  • Axit pantothenic (B5) 0,19 mg 4%
  • Vitamin B6 0,14 mg 8%
  • Biotin (B7) 5 µg 17%
  • Folate (B9) 10 µg 3%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 78 mg 6%
  • Sắt 1,1 mg 6%
  • Magiê 190 mg 45%
  • Phốt pho 270 mg 22%
  • Kali 300 mg 6%
  • Kẽm 1,9 mg 17%
  • Đồng 0,81 mg 90%
  • Mangan 0,5 mg 22%
  • Selen 117 µg 213%
  • Iốt 9 µg 6%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g3146,5 g1,4 g31 g
50 g50 g1573,3 g0,7 g16 g
150 g150 g4719,8 g2,1 g47 g
200 g200 g62813 g2,8 g63 g
250 g250 g78516 g3,5 g79 g

Câu hỏi về hạt Brazil

100 g hạt Brazil có bao nhiêu calo?

100 g hạt Brazil có 314 kcal, gồm 6,5 g đạm, 1,4 g carbohydrate và 31 g chất béo.

50 g hạt Brazil có bao nhiêu calo?

50 g hạt Brazil có 157 kcal, gồm 3,3 g đạm, 0,7 g carbohydrate và 16 g chất béo.

150 g hạt Brazil có bao nhiêu calo?

150 g hạt Brazil có 471 kcal, gồm 9,8 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 47 g chất béo.

200 g hạt Brazil có bao nhiêu calo?

200 g hạt Brazil có 628 kcal, gồm 13 g đạm, 2,8 g carbohydrate và 63 g chất béo.

250 g hạt Brazil có bao nhiêu calo?

250 g hạt Brazil có 785 kcal, gồm 16 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 79 g chất béo.

Nguồn: CoFID (UK) 14-884 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ