Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn

Hạt hồ đào

Calo và thông tin dinh dưỡng

714
calokcal mỗi 100 g
Đạm8,5 g
Carb1,5 g
Chất béo73 g

Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 714 kcal —
  • Chất đạm 8,5 g 17%
  • Carbohydrate 1,5 g 1%
  • Chất béo 73 g 94%
  • Chất béo bão hòa 6,2 g 31%
  • Chất xơ 13 g 48%
  • Đường 4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g7148,5 g1,5 g73 g
50 g50 g3574,3 g0,8 g37 g
150 g150 g107113 g2,3 g110 g
200 g200 g142817 g3 g147 g
250 g250 g178521 g3,8 g183 g

Câu hỏi về Hạt hồ đào

Rang hạt hồ đào thế nào để thơm mà không bị khét?

Trải hạt thành một lớp trên khay, rang ở 160 °C khoảng 8–10 phút; đảo một lần và lấy ra khi vừa dậy mùi. Hạt tiếp tục nóng sau khi ra khỏi lò nên đừng chờ đến khi sẫm màu.

Hạt hồ đào đã bóc vỏ nên bảo quản ra sao?

Cho hạt vào hộp kín, để nơi mát và tối; vì nhiều dầu, chúng dễ ôi nếu để lâu ở nhiệt độ phòng. Muốn giữ lâu hơn, cất trong tủ lạnh hoặc ngăn đông và lấy lượng cần dùng bằng dụng cụ khô.

Hạt hồ đào thường được dùng trong món nào?

Hạt hồ đào là nguyên liệu quen thuộc của bánh pecan pie; bạn cũng có thể rắc hạt rang lên salad, cháo yến mạch hoặc trộn vào granola. Băm nhỏ rồi đảo cùng rau củ nướng cũng giúp món ăn có vị bùi và độ giòn.

Có thể thay hạt hồ đào bằng hạt óc chó trong công thức không?

Được: dùng lượng hạt óc chó tương đương trong bánh, granola hoặc salad. Óc chó có vị đậm và hơi đắng hơn, nên nếu làm bánh ngọt bạn có thể rang nhẹ hạt trước để vị dịu và thơm hơn.

Hạt hồ đào có nhiều chất xơ không?

Một khẩu phần 30 g cung cấp 4 g chất xơ. Ăn cùng sữa chua hoặc yến mạch là cách dễ thêm hạt vào bữa ăn mà không cần chế biến cầu kỳ.

Hạt hồ đào và hạt óc chó loại nào nhiều protein hơn?

Hạt óc chó nhiều protein hơn: khoảng 13,8 g mỗi 100 g, so với 8,5 g ở hạt hồ đào. Hạt hồ đào có vị ngọt dịu, bùi hơn nên thường được chọn cho món bánh.

Hạt hồ đào có gây dị ứng không?

Có thể; hạt hồ đào là một loại hạt cây và có thể gây dị ứng nghiêm trọng ở người mẫn cảm. Nếu bạn chưa từng ăn, hãy thử một lượng nhỏ và tránh ăn nếu từng có phản ứng với loại hạt này.

Nguồn: slv 1569 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ