Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 629 kcal —
  • Chất đạm 18 g 36%
  • Carbohydrate 8,1 g 3%
  • Chất béo 56 g 72%
  • Chất xơ 11 g 38%
  • Đường 4,5 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g62918 g8,1 g56 g
50 g50 g3159,1 g4,1 g28 g
150 g150 g94427 g12 g84 g
200 g200 g125836 g16 g112 g
250 g250 g157345 g20 g140 g

Câu hỏi về Hạt dẻ cười

Một ngày nên ăn khoảng bao nhiêu hạt dẻ cười?

Một nắm nhỏ khoảng 30 g, tương đương chừng ૂટ 1–2 nắm hạt đã bóc vỏ, là khẩu phần tiện để ăn vặt; phần này có 189 kcal. Nếu ăn loại còn vỏ, hãy tính phần nhân chứ không tính cả vỏ.

Rang hạt dẻ cười tại nhà thế nào để hạt thơm mà không cháy?

Trải hạt thành một lớp trên khay, rang ở 160 °C khoảng 8–10 phút; đảo một lần và lấy ra khi hạt vừa dậy mùi. Để nguội hẳn trước khi cất vì hạt còn nóng dễ hấp hơi trong hộp.

Nên mua hạt dẻ cười còn vỏ hay đã bóc vỏ?

Loại còn vỏ thường hợp để ăn vặt và dễ nhận ra hạt đã mở tự nhiên; bỏ những hạt có vỏ kín, nứt bất thường hoặc nhân có mùi ôi. Hạt đã bóc vỏ tiện để xay sốt, làm bánh và rắc lên món ăn.

Hạt dẻ cười hợp với món gì?

Hạt rang giã dập rắc lên salad, cháo yến mạch hoặc kem để thêm độ giòn; xay cùng dầu ô liu, rau thơm và phô mai thành sốt kiểu pesto. Nhân hạt cũng thường được dùng trong baklava và các loại bánh ngọt.

Có thể thay hạt dẻ cười bằng hạt nào khi làm bánh?

Hạt phỉ hoặc hạnh nhân có thể thay trong bánh quy, bánh ngọt và lớp rắc trang trí; hạt điều hợp hơn khi cần xay thành hỗn hợp mềm. Màu xanh và vị đặc trưng của hạt dẻ cười sẽ không còn nếu thay bằng loại khác.

Bảo quản hạt dẻ cười thế nào để không bị ôi?

Cho hạt vào hộp kín, để nơi khô mát và tránh ánh nắng, nhất là khi đã bóc vỏ hoặc rang. Nếu muốn giữ lâu, bọc kín rồi cất trong ngăn đá; lấy lượng vừa dùng và để hạt về nhiệt độ phòng khi hộp vẫn đóng để hạn chế đọng ẩm.

Trẻ nhỏ có thể ăn hạt dẻ cười nguyên hạt không?

Không nên cho trẻ nhỏ ăn nguyên hạt vì dễ hóc; chỉ dùng khi trẻ đã đủ lớn để nhai an toàn, hoặc nghiền thật mịn và trộn vào thức ăn. Hạt dẻ cười cũng có thể gây dị ứng ở người dị ứng với hạt cây.

Nguồn: CREA (Italy) 008600 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ