Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 562 kcal —
  • Chất đạm 19 g 38%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 45 g 57%
  • Chất béo bão hòa 5 g 25%
  • Chất xơ 21 g 73%
  • Đường 1,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g56219 g11 g45 g
50 g50 g2819,6 g5,3 g22 g
150 g150 g84329 g16 g67 g
200 g200 g112438 g21 g90 g
250 g250 g140548 g26 g112 g

Câu hỏi về Seeds and kernels av

100 g Seeds and kernels av có bao nhiêu calo?

100 g Seeds and kernels av có 562 kcal, gồm 19 g đạm, 11 g carbohydrate và 45 g chất béo.

50 g Seeds and kernels av có bao nhiêu calo?

50 g Seeds and kernels av có 281 kcal, gồm 9,6 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 22 g chất béo.

150 g Seeds and kernels av có bao nhiêu calo?

150 g Seeds and kernels av có 843 kcal, gồm 29 g đạm, 16 g carbohydrate và 67 g chất béo.

200 g Seeds and kernels av có bao nhiêu calo?

200 g Seeds and kernels av có 1124 kcal, gồm 38 g đạm, 21 g carbohydrate và 90 g chất béo.

250 g Seeds and kernels av có bao nhiêu calo?

250 g Seeds and kernels av có 1405 kcal, gồm 48 g đạm, 26 g carbohydrate và 112 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 5404 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ