Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 623 kcal —
  • Chất đạm 23 g 46%
  • Carbohydrate 15 g 5%
  • Chất béo 49 g 63%
  • Chất béo bão hòa 8,4 g 42%
  • Chất xơ 8,6 g 31%
  • Đường 5,9 g —
  • Natri 8,6 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0,21 µg 0%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Thiamin (B1) 0,43 mg 36%
  • Riboflavin (B2) 0,02 mg 2%
  • Niacin (B3) 10,6 mg 66%
  • Axit pantothenic (B5) 1,8 mg 35%
  • Vitamin B6 0,4 mg 24%
  • Vitamin B12 0 µg 0%

Khoáng chất

  • Canxi 57 mg 4%
  • Sắt 1,6 mg 9%
  • Magiê 190 mg 45%
  • Phốt pho 400 mg 32%
  • Kali 700 mg 15%
  • Kẽm 3 mg 27%
  • Đồng 0,46 mg 51%
  • Mangan 1,4 mg 61%
  • Selen 30 µg 55%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g62323 g15 g49 g
50 g50 g31211 g7,4 g25 g
150 g150 g93534 g22 g74 g
200 g200 g124646 g30 g98 g
250 g250 g155857 g37 g123 g

Câu hỏi về Đậu phộng

100 g Đậu phộng có bao nhiêu calo?

100 g Đậu phộng có 623 kcal, gồm 23 g đạm, 15 g carbohydrate và 49 g chất béo.

50 g Đậu phộng có bao nhiêu calo?

50 g Đậu phộng có 312 kcal, gồm 11 g đạm, 7,4 g carbohydrate và 25 g chất béo.

150 g Đậu phộng có bao nhiêu calo?

150 g Đậu phộng có 935 kcal, gồm 34 g đạm, 22 g carbohydrate và 74 g chất béo.

200 g Đậu phộng có bao nhiêu calo?

200 g Đậu phộng có 1246 kcal, gồm 46 g đạm, 30 g carbohydrate và 98 g chất béo.

250 g Đậu phộng có bao nhiêu calo?

250 g Đậu phộng có 1558 kcal, gồm 57 g đạm, 37 g carbohydrate và 123 g chất béo.

Nguồn: ANSES–Ciqual (France) 15001 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ