Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Sesame seed, decorticated
Calo và thông tin dinh dưỡng
648
calokcal mỗi 100 g
Đạm27 g
Carb1,8 g
Chất béo57 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 648 kcal —
- Chất đạm 27 g 54%
- Carbohydrate 1,8 g 1%
- Chất béo 57 g 74%
- Chất béo bão hòa 8,6 g 43%
- Chất xơ 8,9 g 32%
- Đường 1,6 g —
- Natri 26 mg 1%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 1 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0 mg 0%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,83 mg 70%
- Riboflavin (B2) 0,12 mg 9%
- Niacin (B3) 4,6 mg 29%
- Axit pantothenic (B5) 0,35 mg 7%
- Vitamin B6 0,35 mg 21%
- Biotin (B7) 17,6 µg 59%
- Folate (B9) 115 µg 29%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 25,6 mg 5%
Khoáng chất
- Canxi 36,5 mg 3%
- Sắt 5,8 mg 32%
- Magiê 347 mg 83%
- Phốt pho 640 mg 51%
- Kali 469 mg 10%
- Kẽm 5,8 mg 52%
- Đồng 1,6 mg 178%
- Mangan 1,4 mg 59%
- Selen 55,5 µg 101%
- Iốt 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 648 | 27 g | 1,8 g | 57 g |
| 50 g | 50 g | 324 | 13 g | 0,9 g | 29 g |
| 150 g | 150 g | 973 | 40 g | 2,7 g | 86 g |
| 200 g | 200 g | 1297 | 54 g | 3,6 g | 115 g |
| 250 g | 250 g | 1621 | 67 g | 4,6 g | 143 g |
Thực phẩm tương tự
Câu hỏi về Sesame seed, decorticated
100 g Sesame seed, decorticated có bao nhiêu calo?
100 g Sesame seed, decorticated có 648 kcal, gồm 27 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 57 g chất béo.
50 g Sesame seed, decorticated có bao nhiêu calo?
50 g Sesame seed, decorticated có 324 kcal, gồm 13 g đạm, 0,9 g carbohydrate và 29 g chất béo.
150 g Sesame seed, decorticated có bao nhiêu calo?
150 g Sesame seed, decorticated có 973 kcal, gồm 40 g đạm, 2,7 g carbohydrate và 86 g chất béo.
200 g Sesame seed, decorticated có bao nhiêu calo?
200 g Sesame seed, decorticated có 1297 kcal, gồm 54 g đạm, 3,6 g carbohydrate và 115 g chất béo.
250 g Sesame seed, decorticated có bao nhiêu calo?
250 g Sesame seed, decorticated có 1621 kcal, gồm 67 g đạm, 4,6 g carbohydrate và 143 g chất béo.
Nguồn: Frida (Denmark) 471 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ