Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Mè
Calo và thông tin dinh dưỡng
không muối
626
calokcal mỗi 100 g
Đạm22 g
Carb6,2 g
Chất béo56 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 626 kcal —
- Chất đạm 22 g 44%
- Carbohydrate 6,2 g 2%
- Chất béo 56 g 71%
- Chất béo bão hòa 6,8 g 34%
- Chất xơ 10 g 36%
- Đường 0,6 g —
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 626 | 22 g | 6,2 g | 56 g |
| 50 g | 50 g | 313 | 11 g | 3,1 g | 28 g |
| 150 g | 150 g | 939 | 33 g | 9,3 g | 83 g |
| 200 g | 200 g | 1252 | 44 g | 12 g | 111 g |
| 250 g | 250 g | 1565 | 56 g | 16 g | 139 g |
Thực phẩm tương tự
- Bơ mètừ hạt nguyên hạt, dạng nhão587 kcal / 100 g
- Hạt mè trắngđã bóc vỏ650 kcal / 100 g
- Hạt mèkhông vỏ633 kcal / 100 g
- Hạt mè nguyên hạtsấy khô573 kcal / 100 g
- Hạt hướng dươngrang, không muối619 kcal / 100 g
- Hạt vừng nguyên hạtđã rang565 kcal / 100 g
- Đậu phộngkhông muối627 kcal / 100 g
- Hạnh nhânkhông muối595 kcal / 100 g
Câu hỏi về Mè
100 g Mè có bao nhiêu calo?
100 g Mè có 626 kcal, gồm 22 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 56 g chất béo.
50 g Mè có bao nhiêu calo?
50 g Mè có 313 kcal, gồm 11 g đạm, 3,1 g carbohydrate và 28 g chất béo.
150 g Mè có bao nhiêu calo?
150 g Mè có 939 kcal, gồm 33 g đạm, 9,3 g carbohydrate và 83 g chất béo.
200 g Mè có bao nhiêu calo?
200 g Mè có 1252 kcal, gồm 44 g đạm, 12 g carbohydrate và 111 g chất béo.
250 g Mè có bao nhiêu calo?
250 g Mè có 1565 kcal, gồm 56 g đạm, 16 g carbohydrate và 139 g chất béo.
Nguồn: ausnut F008214 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ