Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 619 kcal —
- Chất đạm 17 g 34%
- Carbohydrate 9,1 g 3%
- Chất béo 57 g 73%
- Chất béo bão hòa 6 g 30%
- Chất xơ 12 g 41%
- Natri 3 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 1,4 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 0,33 mg 27%
- Riboflavin (B2) 0,29 mg 22%
- Niacin (B3) 4,2 mg 26%
- Axit pantothenic (B5) 7,1 mg 141%
- Vitamin B6 0,81 mg 47%
- Folate (B9) 238 µg 60%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 57 mg 4%
- Sắt 6,8 mg 38%
- Magiê 129 mg 31%
- Phốt pho 1158 mg 93%
- Kali 491 mg 10%
- Kẽm 5,3 mg 48%
- Đồng 1,8 mg 204%
- Mangan 2,1 mg 92%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 619 | 17 g | 9,1 g | 57 g |
| 1 khẩu phần | 134 g | 829 | 23 g | 12 g | 76 g |
| 2 khẩu phần | 268 g | 1659 | 46 g | 24 g | 152 g |
| ½ khẩu phần | 67 g | 415 | 12 g | 6,1 g | 38 g |
| 3 khẩu phần | 402 g | 2488 | 69 g | 37 g | 228 g |
| 4 khẩu phần | 536 g | 3318 | 92 g | 49 g | 304 g |
| 50 g | 50 g | 310 | 8,6 g | 4,5 g | 28 g |
| 150 g | 150 g | 929 | 26 g | 14 g | 85 g |
| 200 g | 200 g | 1238 | 34 g | 18 g | 114 g |
| 250 g | 250 g | 1548 | 43 g | 23 g | 142 g |
Thực phẩm tương tự
- Bơ hạt hướng dương617 kcal / 100 g
- Nhân hạt hướng dươngrang, có thêm muối619 kcal / 100 g
- Dầu hạt hướng dương897 kcal / 100 g
- Bột hạt hướng dương một phần tách béo326 kcal / 100 g
- Hạt mèrang, không thêm muối, đã bóc vỏ567 kcal / 100 g
- Hạt bí ngô rang không muốikhông muối574 kcal / 100 g
- Nhân hạt bí đỏ và bí rang574 kcal / 100 g
- Nhân hạt bí đỏ và bí khô559 kcal / 100 g
- Sunflower kernel shelled600 kcal / 100 g
- Sunflower seeds decorticated620 kcal / 100 g
Câu hỏi về Hạt hướng dương
Hạt hướng dương rang thế nào để thơm mà không bị khét?
Trải nhân hạt thành một lớp, rang chảo khô ở lửa vừa khoảng 3–5 phút, đảo liên tục; lấy ra ngay khi thơm và vàng nhạt vì hạt còn nóng sẽ tiếp tục sẫm màu.
Hạt hướng dương có thể cho vào món ăn nào?
Rắc hạt rang lên salad, cháo yến mạch, sữa chua hoặc bánh mì; cũng có thể trộn vào granola, bánh quy và bánh mì để thêm độ giòn.
Bảo quản hạt hướng dương thế nào để không bị ôi?
Cho hạt vào lọ kín, để nơi mát, khô và tránh ánh nắng. Nếu đã mở túi hoặc muốn giữ lâu, bảo quản trong ngăn mát tủ lạnh để hạn chế dầu trong hạt bị ôi.
Có thể dùng hạt hướng dương thay hạt mè không?
Được trong salad, bánh mì và một số loại bánh; hạt hướng dương có vị béo dịu, còn hạt mè thơm đậm hơn. Hạt mè có 17 g protein và 12 g chất xơ trên 100 g, so với lần lượt 17 g và 12 g trong hạt hướng dương.
Hạt hướng dương có nhiều chất béo không?
Có: một nắm nhỏ khoảng 28 g cung cấp 16 g chất béo, phần lớn là chất béo không bão hòa; chất béo bão hòa là 1,7 g.
Hạt hướng dương có phải là hạt của hoa hướng dương không?
Đúng. Phần ăn được là nhân nằm bên trong quả khô của cây hướng dương; loại bán sẵn đã bóc vỏ thường được gọi là nhân hạt hướng dương.
Ăn hạt hướng dương sống hay rang ngon hơn?
Cả hai đều ăn được, nhưng rang khô làm hương thơm rõ và vị bùi hơn. Nếu rang tại nhà, đảo đều và dừng khi hạt vừa ngả vàng để tránh vị đắng do cháy.
Hạt hướng dương có thể xay thành bơ hạt không?
Có. Xay nhân hạt hướng dương đã rang trong máy xay mạnh, vét thành máy vài lần và tiếp tục xay đến khi dầu tự nhiên làm hỗn hợp mịn; thêm chút dầu chỉ khi máy không kéo được hạt.
Nguồn: USDA FoodData Central 170154 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ