Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nhân hạt hướng dương
Calo và thông tin dinh dưỡng
đã bóc vỏ, rang khô, có thêm muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 546 kcal —
- Chất đạm 19 g 39%
- Carbohydrate 6,3 g 2%
- Chất béo 50 g 64%
- Chất béo bão hòa 5,2 g 26%
- Chất xơ 9 g 32%
- Đường 2,7 g —
- Natri 6008 mg 261%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 1,4 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 26,1 mg 174%
- Vitamin K 2,7 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 7 mg 44%
- Axit pantothenic (B5) 7 mg 141%
- Vitamin B6 0,8 mg 47%
- Folate (B9) 237 µg 59%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 55,1 mg 10%
Khoáng chất
- Canxi 70 mg 5%
- Sắt 3,8 mg 21%
- Magiê 129 mg 31%
- Phốt pho 1155 mg 92%
- Kali 850 mg 18%
- Kẽm 5,3 mg 48%
- Đồng 1,8 mg 203%
- Mangan 2,1 mg 92%
- Selen 79,3 µg 144%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 546 | 19 g | 6,3 g | 50 g |
| 1 khẩu phần | 128 g | 699 | 25 g | 8,1 g | 64 g |
| 2 khẩu phần | 256 g | 1398 | 50 g | 16 g | 128 g |
| ½ khẩu phần | 64 g | 349 | 12 g | 4 g | 32 g |
| 3 khẩu phần | 384 g | 2097 | 74 g | 24 g | 191 g |
| 4 khẩu phần | 512 g | 2796 | 99 g | 32 g | 255 g |
| 50 g | 50 g | 273 | 9,7 g | 3,2 g | 25 g |
| 150 g | 150 g | 819 | 29 g | 9,5 g | 75 g |
| 200 g | 200 g | 1092 | 39 g | 13 g | 100 g |
| 250 g | 250 g | 1365 | 48 g | 16 g | 125 g |
Thực phẩm tương tự
- Hạt hướng dương576 kcal / 100 g
- Hạt bí ngô rang có thêm muốicó thêm muối574 kcal / 100 g
- Quả óc chó bóc vỏrang khô, có thêm muối643 kcal / 100 g
- Bơ hạt hướng dươngcó thêm muối617 kcal / 100 g
- Nhân hạt bí đỏ và bí rang574 kcal / 100 g
- Nhân hạt bí đỏ và bí khô559 kcal / 100 g
- Sunflower seeds decorticated620 kcal / 100 g
- Quả óc chórang khô, có thêm muối643 kcal / 100 g
Câu hỏi về Nhân hạt hướng dương
100 g Nhân hạt hướng dương có bao nhiêu calo?
100 g Nhân hạt hướng dương có 546 kcal, gồm 19 g đạm, 6,3 g carbohydrate và 50 g chất béo.
1 khẩu phần (128 g) Nhân hạt hướng dương có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (128 g) Nhân hạt hướng dương có 699 kcal, gồm 25 g đạm, 8,1 g carbohydrate và 64 g chất béo.
2 khẩu phần (256 g) Nhân hạt hướng dương có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (256 g) Nhân hạt hướng dương có 1398 kcal, gồm 50 g đạm, 16 g carbohydrate và 128 g chất béo.
½ khẩu phần (64 g) Nhân hạt hướng dương có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (64 g) Nhân hạt hướng dương có 349 kcal, gồm 12 g đạm, 4 g carbohydrate và 32 g chất béo.
3 khẩu phần (384 g) Nhân hạt hướng dương có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (384 g) Nhân hạt hướng dương có 2097 kcal, gồm 74 g đạm, 24 g carbohydrate và 191 g chất béo.
4 khẩu phần (512 g) Nhân hạt hướng dương có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (512 g) Nhân hạt hướng dương có 2796 kcal, gồm 99 g đạm, 32 g carbohydrate và 255 g chất béo.
50 g Nhân hạt hướng dương có bao nhiêu calo?
50 g Nhân hạt hướng dương có 273 kcal, gồm 9,7 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 25 g chất béo.
150 g Nhân hạt hướng dương có bao nhiêu calo?
150 g Nhân hạt hướng dương có 819 kcal, gồm 29 g đạm, 9,5 g carbohydrate và 75 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169417 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ