Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
hạt hướng dương
Calo và thông tin dinh dưỡng
rang khô, có thêm muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 582 kcal —
- Chất đạm 19 g 39%
- Carbohydrate 15 g 5%
- Chất béo 50 g 64%
- Chất béo bão hòa 5,2 g 26%
- Chất xơ 9 g 32%
- Đường 2,7 g —
- Natri 655 mg 28%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 1,4 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 26,1 mg 174%
- Vitamin K 2,7 µg 2%
- Thiamin (B1) 0,11 mg 9%
- Riboflavin (B2) 0,25 mg 19%
- Niacin (B3) 7 mg 44%
- Axit pantothenic (B5) 7 mg 141%
- Vitamin B6 0,8 mg 47%
- Folate (B9) 237 µg 59%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 55,1 mg 10%
Khoáng chất
- Canxi 70 mg 5%
- Sắt 3,8 mg 21%
- Magiê 129 mg 31%
- Phốt pho 1155 mg 92%
- Kali 850 mg 18%
- Kẽm 5,3 mg 48%
- Đồng 1,8 mg 203%
- Mangan 2,1 mg 92%
- Selen 79,3 µg 144%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 582 | 19 g | 15 g | 50 g |
| 1 khẩu phần | 128 g | 745 | 25 g | 19 g | 64 g |
| 2 khẩu phần | 256 g | 1490 | 50 g | 39 g | 128 g |
| ½ khẩu phần | 64 g | 372 | 12 g | 9,6 g | 32 g |
| 3 khẩu phần | 384 g | 2235 | 74 g | 58 g | 191 g |
| 4 khẩu phần | 512 g | 2980 | 99 g | 77 g | 255 g |
| 50 g | 50 g | 291 | 9,7 g | 7,5 g | 25 g |
| 150 g | 150 g | 873 | 29 g | 23 g | 75 g |
| 200 g | 200 g | 1164 | 39 g | 30 g | 100 g |
| 250 g | 250 g | 1455 | 48 g | 38 g | 125 g |
Thực phẩm tương tự
- Bơ hạt hướng dương617 kcal / 100 g
- Nhân hạt hướng dươngrang, có thêm muối619 kcal / 100 g
- Hạt bí ngô rang có thêm muốicó thêm muối574 kcal / 100 g
- Hạt bí ngô rang muốicó thêm muối574 kcal / 100 g
- Quả óc chó bóc vỏrang khô, có thêm muối643 kcal / 100 g
- Nhân hạt bí đỏ và bí rang574 kcal / 100 g
- Nhân hạt bí đỏ và bí khô559 kcal / 100 g
- Quả óc chórang khô, có thêm muối643 kcal / 100 g
- Hỗn hợp các loại hạt và hạt giốngcó muối594 kcal / 100 g
- Sunflower seeds decorticated620 kcal / 100 g
Câu hỏi về hạt hướng dương
100 g hạt hướng dương có bao nhiêu calo?
100 g hạt hướng dương có 582 kcal, gồm 19 g đạm, 15 g carbohydrate và 50 g chất béo.
1 khẩu phần (128 g) hạt hướng dương có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (128 g) hạt hướng dương có 745 kcal, gồm 25 g đạm, 19 g carbohydrate và 64 g chất béo.
2 khẩu phần (256 g) hạt hướng dương có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (256 g) hạt hướng dương có 1490 kcal, gồm 50 g đạm, 39 g carbohydrate và 128 g chất béo.
½ khẩu phần (64 g) hạt hướng dương có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (64 g) hạt hướng dương có 372 kcal, gồm 12 g đạm, 9,6 g carbohydrate và 32 g chất béo.
3 khẩu phần (384 g) hạt hướng dương có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (384 g) hạt hướng dương có 2235 kcal, gồm 74 g đạm, 58 g carbohydrate và 191 g chất béo.
4 khẩu phần (512 g) hạt hướng dương có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (512 g) hạt hướng dương có 2980 kcal, gồm 99 g đạm, 77 g carbohydrate và 255 g chất béo.
50 g hạt hướng dương có bao nhiêu calo?
50 g hạt hướng dương có 291 kcal, gồm 9,7 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 25 g chất béo.
150 g hạt hướng dương có bao nhiêu calo?
150 g hạt hướng dương có 873 kcal, gồm 29 g đạm, 23 g carbohydrate và 75 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169418 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ