Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Hạt hướng dương
Calo và thông tin dinh dưỡng
sấy khô
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 584 kcal —
- Chất đạm 21 g 42%
- Carbohydrate 11 g 4%
- Chất béo 51 g 66%
- Chất béo bão hòa 4,5 g 22%
- Chất xơ 8,6 g 31%
- Đường 2,6 g —
- Natri 9 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 3 µg 0%
- Vitamin C 1,4 mg 2%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 35,2 mg 234%
- Vitamin K 0 µg 0%
- Thiamin (B1) 1,5 mg 123%
- Riboflavin (B2) 0,36 mg 27%
- Niacin (B3) 8,3 mg 52%
- Axit pantothenic (B5) 1,1 mg 23%
- Vitamin B6 1,3 mg 79%
- Folate (B9) 227 µg 57%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 55,1 mg 10%
Khoáng chất
- Canxi 78 mg 6%
- Sắt 5,3 mg 29%
- Magiê 325 mg 77%
- Phốt pho 660 mg 53%
- Kali 645 mg 14%
- Kẽm 5 mg 45%
- Đồng 1,8 mg 200%
- Mangan 2 mg 85%
- Selen 53 µg 96%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 584 | 21 g | 11 g | 52 g |
| 1 khẩu phần | 46 g | 269 | 9,6 g | 5,2 g | 24 g |
| 2 khẩu phần | 92 g | 537 | 19 g | 11 g | 47 g |
| ½ khẩu phần | 23 g | 134 | 4,8 g | 2,6 g | 12 g |
| 3 khẩu phần | 138 g | 806 | 29 g | 16 g | 71 g |
| 4 khẩu phần | 184 g | 1075 | 38 g | 21 g | 95 g |
| 50 g | 50 g | 292 | 10 g | 5,7 g | 26 g |
| 150 g | 150 g | 876 | 31 g | 17 g | 77 g |
| 200 g | 200 g | 1168 | 42 g | 23 g | 103 g |
| 250 g | 250 g | 1460 | 52 g | 29 g | 129 g |
Thực phẩm tương tự
- Bơ hạt hướng dương617 kcal / 100 g
- Nhân hạt hướng dươngrang, có thêm muối619 kcal / 100 g
- Dầu hạt hướng dương897 kcal / 100 g
- Hạt dưa hấuphơi khô557 kcal / 100 g
- Nhân hạt bí đỏ và bí khô559 kcal / 100 g
- Hạt mèsấy khô, đã bóc vỏ631 kcal / 100 g
- Nhân hạt rum khô517 kcal / 100 g
- Sunflower seeds decorticated620 kcal / 100 g
- Sunflower kernel shelled600 kcal / 100 g
Câu hỏi về Hạt hướng dương
100 g Hạt hướng dương có bao nhiêu calo?
100 g Hạt hướng dương có 584 kcal, gồm 21 g đạm, 11 g carbohydrate và 52 g chất béo.
1 khẩu phần (46 g) Hạt hướng dương có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (46 g) Hạt hướng dương có 269 kcal, gồm 9,6 g đạm, 5,2 g carbohydrate và 24 g chất béo.
2 khẩu phần (92 g) Hạt hướng dương có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (92 g) Hạt hướng dương có 537 kcal, gồm 19 g đạm, 11 g carbohydrate và 47 g chất béo.
½ khẩu phần (23 g) Hạt hướng dương có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (23 g) Hạt hướng dương có 134 kcal, gồm 4,8 g đạm, 2,6 g carbohydrate và 12 g chất béo.
3 khẩu phần (138 g) Hạt hướng dương có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (138 g) Hạt hướng dương có 806 kcal, gồm 29 g đạm, 16 g carbohydrate và 71 g chất béo.
4 khẩu phần (184 g) Hạt hướng dương có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (184 g) Hạt hướng dương có 1075 kcal, gồm 38 g đạm, 21 g carbohydrate và 95 g chất béo.
50 g Hạt hướng dương có bao nhiêu calo?
50 g Hạt hướng dương có 292 kcal, gồm 10 g đạm, 5,7 g carbohydrate và 26 g chất béo.
150 g Hạt hướng dương có bao nhiêu calo?
150 g Hạt hướng dương có 876 kcal, gồm 31 g đạm, 17 g carbohydrate và 77 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170562 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ