Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Nhân hạt hướng dương
Calo và thông tin dinh dưỡng
rang dầu, không muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 592 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 12 g 4%
- Chất béo 51 g 66%
- Chất béo bão hòa 7,1 g 35%
- Chất xơ 11 g 38%
- Đường 3,1 g —
- Natri 3 mg 0%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 1,1 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 36,3 mg 242%
- Vitamin K 3,1 µg 3%
- Thiamin (B1) 0,32 mg 27%
- Riboflavin (B2) 0,28 mg 22%
- Niacin (B3) 4,1 mg 26%
- Axit pantothenic (B5) 6,9 mg 139%
- Vitamin B6 0,79 mg 47%
- Folate (B9) 234 µg 59%
- Vitamin B12 0 µg 0%
- Choline 55,1 mg 10%
Khoáng chất
- Canxi 87 mg 7%
- Sắt 4,3 mg 24%
- Magiê 127 mg 30%
- Phốt pho 1139 mg 91%
- Kali 483 mg 10%
- Kẽm 5,2 mg 47%
- Đồng 1,8 mg 200%
- Mangan 2,1 mg 90%
- Selen 78,2 µg 142%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 592 | 20 g | 12 g | 51 g |
| 1 khẩu phần | 135 g | 799 | 27 g | 17 g | 69 g |
| 2 khẩu phần | 270 g | 1598 | 54 g | 33 g | 139 g |
| ½ khẩu phần | 67,5 g | 400 | 14 g | 8,3 g | 35 g |
| 3 khẩu phần | 405 g | 2398 | 81 g | 50 g | 208 g |
| 4 khẩu phần | 540 g | 3197 | 108 g | 66 g | 277 g |
| 50 g | 50 g | 296 | 10 g | 6,1 g | 26 g |
| 150 g | 150 g | 888 | 30 g | 18 g | 77 g |
| 200 g | 200 g | 1184 | 40 g | 25 g | 103 g |
| 250 g | 250 g | 1480 | 50 g | 31 g | 128 g |
Thực phẩm tương tự
- Hạt hướng dương576 kcal / 100 g
- Hạt bí ngô rang không muốikhông muối574 kcal / 100 g
- Bơ hạt hướng dương617 kcal / 100 g
- Dầu hạt hướng dương897 kcal / 100 g
- Hạnh nhân rang dầu không thêm muốikhông thêm muối607 kcal / 100 g
- Nhân hạt bí đỏ và bí rang574 kcal / 100 g
- Dầu hướng dươngnướng hoặc quay900 kcal / 100 g
- Nhân hạt rum khô517 kcal / 100 g
Câu hỏi về Nhân hạt hướng dương
100 g Nhân hạt hướng dương có bao nhiêu calo?
100 g Nhân hạt hướng dương có 592 kcal, gồm 20 g đạm, 12 g carbohydrate và 51 g chất béo.
1 khẩu phần (135 g) Nhân hạt hướng dương có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (135 g) Nhân hạt hướng dương có 799 kcal, gồm 27 g đạm, 17 g carbohydrate và 69 g chất béo.
2 khẩu phần (270 g) Nhân hạt hướng dương có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (270 g) Nhân hạt hướng dương có 1598 kcal, gồm 54 g đạm, 33 g carbohydrate và 139 g chất béo.
½ khẩu phần (67,5 g) Nhân hạt hướng dương có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (67,5 g) Nhân hạt hướng dương có 400 kcal, gồm 14 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 35 g chất béo.
3 khẩu phần (405 g) Nhân hạt hướng dương có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (405 g) Nhân hạt hướng dương có 2398 kcal, gồm 81 g đạm, 50 g carbohydrate và 208 g chất béo.
4 khẩu phần (540 g) Nhân hạt hướng dương có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (540 g) Nhân hạt hướng dương có 3197 kcal, gồm 108 g đạm, 66 g carbohydrate và 277 g chất béo.
50 g Nhân hạt hướng dương có bao nhiêu calo?
50 g Nhân hạt hướng dương có 296 kcal, gồm 10 g đạm, 6,1 g carbohydrate và 26 g chất béo.
150 g Nhân hạt hướng dương có bao nhiêu calo?
150 g Nhân hạt hướng dương có 888 kcal, gồm 30 g đạm, 18 g carbohydrate và 77 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 170564 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ