Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 574 kcal —
  • Chất đạm 30 g 60%
  • Carbohydrate 8,2 g 3%
  • Chất béo 49 g 63%
  • Chất béo bão hòa 8,5 g 43%
  • Chất xơ 6,5 g 23%
  • Đường 1,3 g —
  • Natri 18 mg 1%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 0 µg 0%
  • Vitamin C 1,8 mg 2%
  • Vitamin D 0 µg 0%
  • Vitamin E 0,56 mg 4%
  • Vitamin K 4,5 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,07 mg 6%
  • Riboflavin (B2) 0,15 mg 12%
  • Niacin (B3) 4,4 mg 28%
  • Axit pantothenic (B5) 0,57 mg 11%
  • Vitamin B6 0,1 mg 6%
  • Folate (B9) 57 µg 14%
  • Vitamin B12 0 µg 0%
  • Choline 63 mg 11%

Khoáng chất

  • Canxi 52 mg 4%
  • Sắt 8,1 mg 45%
  • Magiê 550 mg 131%
  • Phốt pho 1174 mg 94%
  • Kali 788 mg 17%
  • Kẽm 7,6 mg 69%
  • Đồng 1,3 mg 142%
  • Mangan 4,5 mg 195%
  • Selen 9,4 µg 17%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g57430 g8,2 g49 g
50 g50 g28715 g4,1 g25 g
150 g150 g86145 g12 g74 g
200 g200 g114860 g16 g98 g
250 g250 g143575 g21 g123 g

Câu hỏi về Nhân hạt bí đỏ và bí rang

Ăn một lần bao nhiêu nhân hạt bí đỏ và bí rang là vừa?

Một nắm nhỏ khoảng 25–30 g là khẩu phần ăn vặt tiện lợi; phần 30 g cung cấp 172 kcal. Bạn cũng có thể rắc một thìa lên món ăn thay vì ăn trực tiếp nhiều từ túi.

Nhân hạt bí đỏ và bí rang có cần rang lại trước khi ăn không?

Không cần: loại này đã rang và có thể ăn ngay. Nếu muốn thơm giòn hơn, đảo trên chảo khô lửa nhỏ khoảng 2–3 phút, đảo liên tục để nhân không sém.

Bảo quản nhân hạt bí đỏ và bí rang thế nào để không bị ỉu?

Cho hạt vào lọ kín, để nơi khô mát và tránh ánh nắng, hơi nóng. Nếu thời tiết nóng ẩm hoặc muốn giữ lâu hơn, cất trong hộp kín ở ngăn mát tủ lạnh; lấy phần cần dùng bằng thìa khô.

Nhân hạt bí đỏ và bí rang thường dùng trong món nào?

Rắc lên cháo, salad, yến mạch, súp bí đỏ hoặc sữa chua để thêm độ giòn; cũng có thể trộn vào granola và bánh mì. Với món nóng, cho hạt vào ngay trước khi ăn để giữ độ giòn.

Có thể thay nhân hạt bí đỏ và bí rang bằng gì khi làm bánh?

Hạt hướng dương bóc vỏ thường thay được theo lượng tương đương trong bánh mì, bánh quy hoặc granola, nhưng vị béo và độ giòn sẽ khác. Với món cần hạt bí có vị bùi đặc trưng, hạt bí rang nguyên hạt đã bóc vỏ là lựa chọn gần nhất.

Nhân hạt bí đỏ và bí rang khác hạt bí rang còn vỏ thế nào?

Nhân đã bỏ vỏ nên ăn trực tiếp dễ hơn, còn hạt nguyên vỏ giòn cứng và cần nhằn hoặc bóc khi ăn. Hạt bí ngô nguyên hạt rang có 446 kcal và 18,4 g chất xơ trên 100 g, trong khi nhân rang có 574 kcal và 6,5 g chất xơ.

Nhân hạt bí đỏ và bí rang có chứa nhiều khoáng chất nào?

Đây là nguồn cung cấp sắt và kẽm; mỗi 100 g có 8,1 mg sắt và 7,6 mg kẽm. Khẩu phần nhỏ khoảng 30 g vẫn là cách dễ thêm hạt vào bữa ăn mà không cần dùng nhiều.

Trẻ nhỏ ăn nhân hạt bí đỏ và bí rang có an toàn không?

Nhân hạt nhỏ, cứng và dễ gây hóc cho trẻ nhỏ. Không cho trẻ ăn nguyên hạt khi còn nguy cơ hóc; với trẻ đã sẵn sàng ăn thức ăn dạng hạt, có thể nghiền mịn hoặc xay thành bơ loãng và luôn cho ăn khi có người lớn giám sát.

Nguồn: Canadian Nutrient File 2517 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ