Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Quả hồ đào
Calo và thông tin dinh dưỡng
rang dầu, có thêm muối
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 715 kcal —
- Chất đạm 9,2 g 18%
- Carbohydrate 3,5 g 1%
- Chất béo 75 g 96%
- Chất béo bão hòa 7,2 g 36%
- Chất xơ 9,5 g 34%
- Đường 4 g —
- Natri 393 mg 17%
- Cholesterol 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 5 µg 1%
- Vitamin C 0,7 mg 1%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 2,5 mg 17%
- Thiamin (B1) 0,47 mg 39%
- Riboflavin (B2) 0,11 mg 8%
- Niacin (B3) 1,2 mg 8%
- Axit pantothenic (B5) 0,74 mg 15%
- Vitamin B6 0,19 mg 11%
- Folate (B9) 15 µg 4%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 67 mg 5%
- Sắt 2,5 mg 14%
- Magiê 121 mg 29%
- Phốt pho 263 mg 21%
- Kali 392 mg 8%
- Kẽm 4,5 mg 41%
- Đồng 1,2 mg 133%
- Mangan 3,7 mg 161%
- Selen 6 µg 11%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 715 | 9,2 g | 3,5 g | 75 g |
| 1 khẩu phần | 110 g | 787 | 10 g | 3,9 g | 83 g |
| 2 khẩu phần | 220 g | 1573 | 20 g | 7,7 g | 166 g |
| ½ khẩu phần | 55 g | 393 | 5,1 g | 1,9 g | 41 g |
| 3 khẩu phần | 330 g | 2360 | 30 g | 12 g | 248 g |
| 4 khẩu phần | 440 g | 3146 | 41 g | 15 g | 331 g |
| 50 g | 50 g | 358 | 4,6 g | 1,8 g | 38 g |
| 150 g | 150 g | 1073 | 14 g | 5,3 g | 113 g |
| 200 g | 200 g | 1430 | 18 g | 7 g | 151 g |
| 250 g | 250 g | 1788 | 23 g | 8,8 g | 188 g |
Thực phẩm tương tự
- Hạt hồ đào714 kcal / 100 g
- Dầu hồ đàorang, có muối750 kcal / 100 g
- Quả óc chórang khô, có thêm muối643 kcal / 100 g
- Hạt macadamiarang dầu, thêm muối718 kcal / 100 g
- Hỗn hợp các loại hạtrang dầu, có đậu phộng, có thêm muối607 kcal / 100 g
- Quả óc chó bóc vỏrang khô, có thêm muối643 kcal / 100 g
- Đậu phộngtất cả các loại, rang dầu, có thêm muối599 kcal / 100 g
- Pecans oil roasted756 kcal / 100 g
- Hạnh nhân rang dầucó thêm muối607 kcal / 100 g
- Bánh pie hồ đàosản xuất thương mại407 kcal / 100 g
Câu hỏi về Quả hồ đào
100 g Quả hồ đào có bao nhiêu calo?
100 g Quả hồ đào có 715 kcal, gồm 9,2 g đạm, 3,5 g carbohydrate và 75 g chất béo.
1 khẩu phần (110 g) Quả hồ đào có bao nhiêu calo?
1 khẩu phần (110 g) Quả hồ đào có 787 kcal, gồm 10 g đạm, 3,9 g carbohydrate và 83 g chất béo.
2 khẩu phần (220 g) Quả hồ đào có bao nhiêu calo?
2 khẩu phần (220 g) Quả hồ đào có 1573 kcal, gồm 20 g đạm, 7,7 g carbohydrate và 166 g chất béo.
½ khẩu phần (55 g) Quả hồ đào có bao nhiêu calo?
½ khẩu phần (55 g) Quả hồ đào có 393 kcal, gồm 5,1 g đạm, 1,9 g carbohydrate và 41 g chất béo.
3 khẩu phần (330 g) Quả hồ đào có bao nhiêu calo?
3 khẩu phần (330 g) Quả hồ đào có 2360 kcal, gồm 30 g đạm, 12 g carbohydrate và 248 g chất béo.
4 khẩu phần (440 g) Quả hồ đào có bao nhiêu calo?
4 khẩu phần (440 g) Quả hồ đào có 3146 kcal, gồm 41 g đạm, 15 g carbohydrate và 331 g chất béo.
50 g Quả hồ đào có bao nhiêu calo?
50 g Quả hồ đào có 358 kcal, gồm 4,6 g đạm, 1,8 g carbohydrate và 38 g chất béo.
150 g Quả hồ đào có bao nhiêu calo?
150 g Quả hồ đào có 1073 kcal, gồm 14 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 113 g chất béo.
Nguồn: USDA FoodData Central 169425 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ