Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 189 kcal —
  • Chất đạm 4 g 8%
  • Carbohydrate 35 g 13%
  • Chất béo 2,7 g 3%
  • Chất béo bão hòa 0,5 g 3%
  • Chất xơ 4,1 g 15%
  • Đường 6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1894 g35 g2,7 g
50 g50 g952 g18 g1,4 g
150 g150 g2846 g53 g4,1 g
200 g200 g3788 g70 g5,4 g
250 g250 g47310 g88 g6,8 g

Câu hỏi về Hạt dẻ

100 g Hạt dẻ có bao nhiêu calo?

100 g Hạt dẻ có 189 kcal, gồm 4 g đạm, 35 g carbohydrate và 2,7 g chất béo.

50 g Hạt dẻ có bao nhiêu calo?

50 g Hạt dẻ có 95 kcal, gồm 2 g đạm, 18 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

150 g Hạt dẻ có bao nhiêu calo?

150 g Hạt dẻ có 284 kcal, gồm 6 g đạm, 53 g carbohydrate và 4,1 g chất béo.

200 g Hạt dẻ có bao nhiêu calo?

200 g Hạt dẻ có 378 kcal, gồm 8 g đạm, 70 g carbohydrate và 5,4 g chất béo.

250 g Hạt dẻ có bao nhiêu calo?

250 g Hạt dẻ có 473 kcal, gồm 10 g đạm, 88 g carbohydrate và 6,8 g chất béo.

Nguồn: NEVO (Netherlands) 201 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ