Hiểu rõ những gì có trên đĩa của bạn
Seed, chia, black or white, whole, dried, raw
Calo và thông tin dinh dưỡng
430
calokcal mỗi 100 g
Đạm20 g
Carb0,2 g
Chất béo32 g
Thông tin dinh dưỡng
Mỗi 100 g% GTHT- Calo 430 kcal —
- Chất đạm 20 g 40%
- Carbohydrate 0,2 g 0%
- Chất béo 32 g 41%
- Chất béo bão hòa 3,5 g 18%
- Chất xơ 33 g 118%
- Đường 0,1 g —
- Natri 0 mg 0%
Vitamin & khoáng chất
Mỗi 100 g% GTHTVitamin
- Vitamin A 0 µg 0%
- Vitamin C 0 mg 0%
- Vitamin D 0 µg 0%
- Vitamin E 0,29 mg 2%
- Thiamin (B1) 1 mg 83%
- Riboflavin (B2) 0,23 mg 18%
- Niacin (B3) 12 mg 75%
- Vitamin B6 0,32 mg 19%
- Folate (B9) 92 µg 23%
- Vitamin B12 0 µg 0%
Khoáng chất
- Canxi 610 mg 47%
- Sắt 7,1 mg 39%
- Phốt pho 850 mg 68%
- Kali 740 mg 16%
- Kẽm 5,7 mg 52%
- Selen 25 µg 45%
- Iốt 0 µg 0%
Calo theo khẩu phần
| Khẩu phần | Khối lượng | Calo | Đạm | Carb | Chất béo |
|---|---|---|---|---|---|
| 100 g | 100 g | 430 | 20 g | 0,2 g | 32 g |
| 50 g | 50 g | 215 | 10 g | 0,1 g | 16 g |
| 150 g | 150 g | 645 | 30 g | 0,3 g | 48 g |
| 200 g | 200 g | 860 | 40 g | 0,4 g | 64 g |
| 250 g | 250 g | 1075 | 50 g | 0,5 g | 81 g |
Thực phẩm tương tự
- Sunflower kernel shelled600 kcal / 100 g
- Linseed or flaxseed brown or golden452 kcal / 100 g
- Chia seed482 kcal / 100 g
- Pine nut684 kcal / 100 g
- Hạt chiaphơi khô454 kcal / 100 g
- Pistachio nut unsalted574 kcal / 100 g
- Almond kernels unblanched595 kcal / 100 g
- Peanut with skin566 kcal / 100 g
- Walnut kernel halves & pieces696 kcal / 100 g
- Hazelnut skin on662 kcal / 100 g
Câu hỏi về Seed, chia, black or white, whole, dried, raw
100 g Seed, chia, black or white, whole, dried, raw có bao nhiêu calo?
100 g Seed, chia, black or white, whole, dried, raw có 430 kcal, gồm 20 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 32 g chất béo.
50 g Seed, chia, black or white, whole, dried, raw có bao nhiêu calo?
50 g Seed, chia, black or white, whole, dried, raw có 215 kcal, gồm 10 g đạm, 0,1 g carbohydrate và 16 g chất béo.
150 g Seed, chia, black or white, whole, dried, raw có bao nhiêu calo?
150 g Seed, chia, black or white, whole, dried, raw có 645 kcal, gồm 30 g đạm, 0,3 g carbohydrate và 48 g chất béo.
200 g Seed, chia, black or white, whole, dried, raw có bao nhiêu calo?
200 g Seed, chia, black or white, whole, dried, raw có 860 kcal, gồm 40 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 64 g chất béo.
250 g Seed, chia, black or white, whole, dried, raw có bao nhiêu calo?
250 g Seed, chia, black or white, whole, dried, raw có 1075 kcal, gồm 50 g đạm, 0,5 g carbohydrate và 81 g chất béo.
Nguồn: FOODfiles (New Zealand) Q1026 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ