Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 154 kcal —
  • Chất đạm 5,2 g 10%
  • Carbohydrate 5 g 2%
  • Chất béo 12 g 16%
  • Chất xơ 1 g 4%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g1545,2 g5 g12 g
50 g50 g772,6 g2,5 g6,2 g
150 g150 g2317,8 g7,5 g19 g
200 g200 g30810 g10 g25 g
250 g250 g38513 g13 g31 g

Câu hỏi về Đồ uống thực vật từ hạt điều

100 g Đồ uống thực vật từ hạt điều có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống thực vật từ hạt điều có 154 kcal, gồm 5,2 g đạm, 5 g carbohydrate và 12 g chất béo.

50 g Đồ uống thực vật từ hạt điều có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống thực vật từ hạt điều có 77 kcal, gồm 2,6 g đạm, 2,5 g carbohydrate và 6,2 g chất béo.

150 g Đồ uống thực vật từ hạt điều có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống thực vật từ hạt điều có 231 kcal, gồm 7,8 g đạm, 7,5 g carbohydrate và 19 g chất béo.

200 g Đồ uống thực vật từ hạt điều có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống thực vật từ hạt điều có 308 kcal, gồm 10 g đạm, 10 g carbohydrate và 25 g chất béo.

250 g Đồ uống thực vật từ hạt điều có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống thực vật từ hạt điều có 385 kcal, gồm 13 g đạm, 13 g carbohydrate và 31 g chất béo.

Nguồn: tbca BRC0028U · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ