Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 12 kcal —
  • Chất đạm 0,2 g 0%
  • Carbohydrate 0,4 g 0%
  • Chất béo 1,1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 0 g —
  • Natri 48 mg 2%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 39,8 µg 4%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,79 µg 4%
  • Riboflavin (B2) 0,08 mg 6%
  • Vitamin B12 0,28 µg 12%

Khoáng chất

  • Canxi 87 mg 7%
  • Sắt 0,11 mg 1%
  • Kẽm 0,25 mg 2%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g120,2 g0,4 g1,1 g
50 g50 g60,1 g0,2 g0,6 g
150 g150 g180,3 g0,6 g1,7 g
200 g200 g240,4 g0,8 g2,2 g
250 g250 g300,5 g1 g2,8 g

Câu hỏi về Thức uống hạt điều

100 g Thức uống hạt điều có bao nhiêu calo?

100 g Thức uống hạt điều có 12 kcal, gồm 0,2 g đạm, 0,4 g carbohydrate và 1,1 g chất béo.

50 g Thức uống hạt điều có bao nhiêu calo?

50 g Thức uống hạt điều có 6 kcal, gồm 0,1 g đạm, 0,2 g carbohydrate và 0,6 g chất béo.

150 g Thức uống hạt điều có bao nhiêu calo?

150 g Thức uống hạt điều có 18 kcal, gồm 0,3 g đạm, 0,6 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

200 g Thức uống hạt điều có bao nhiêu calo?

200 g Thức uống hạt điều có 24 kcal, gồm 0,4 g đạm, 0,8 g carbohydrate và 2,2 g chất béo.

250 g Thức uống hạt điều có bao nhiêu calo?

250 g Thức uống hạt điều có 30 kcal, gồm 0,5 g đạm, 1 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7531 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ