Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 33 kcal —
  • Chất đạm 0,3 g 1%
  • Carbohydrate 6 g 2%
  • Chất béo 0,8 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 2,8 g —
  • Natri 65 mg 3%
  • Cholesterol 0 mg 0%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 40 µg 4%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 1,1 µg 6%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,22 mg 17%
  • Niacin (B3) 0,02 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Folate (B9) 2 µg 1%
  • Vitamin B12 0,2 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 143 mg 11%
  • Sắt 0,35 mg 2%
  • Magiê 6 mg 1%
  • Phốt pho 11 mg 1%
  • Kali 13 mg 0%
  • Kẽm 0,56 mg 5%
  • Đồng 0,05 mg 6%
  • Mangan 0,05 mg 2%
  • Selen 0,3 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g330,3 g6 g0,8 g
50 g50 g170,2 g3 g0,4 g
150 g150 g500,5 g9,1 g1,2 g
200 g200 g660,7 g12 g1,6 g
250 g250 g830,9 g15 g2,1 g

Câu hỏi về Thức uống hạt điều

100 g Thức uống hạt điều có bao nhiêu calo?

100 g Thức uống hạt điều có 33 kcal, gồm 0,3 g đạm, 6 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

50 g Thức uống hạt điều có bao nhiêu calo?

50 g Thức uống hạt điều có 17 kcal, gồm 0,2 g đạm, 3 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Thức uống hạt điều có bao nhiêu calo?

150 g Thức uống hạt điều có 50 kcal, gồm 0,5 g đạm, 9,1 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

200 g Thức uống hạt điều có bao nhiêu calo?

200 g Thức uống hạt điều có 66 kcal, gồm 0,7 g đạm, 12 g carbohydrate và 1,6 g chất béo.

250 g Thức uống hạt điều có bao nhiêu calo?

250 g Thức uống hạt điều có 83 kcal, gồm 0,9 g đạm, 15 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7480 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ