Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 29 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 4,1 g 2%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 0%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 2,8 g —
  • Natri 57 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 40 µg 4%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 1,2 µg 6%
  • Vitamin E 0,39 mg 3%
  • Thiamin (B1) 0 mg 0%
  • Riboflavin (B2) 0,24 mg 18%
  • Niacin (B3) 0,07 mg 0%
  • Vitamin B6 0 mg 0%
  • Biotin (B7) 1 µg 3%
  • Folate (B9) 2 µg 1%
  • Vitamin B12 0,32 µg 13%

Khoáng chất

  • Canxi 139 mg 11%
  • Sắt 0,25 mg 1%
  • Magiê 6 mg 1%
  • Phốt pho 26 mg 2%
  • Kali 13 mg 0%
  • Kẽm 0,51 mg 5%
  • Đồng 0,02 mg 2%
  • Mangan 0,05 mg 2%
  • Selen 0,1 µg 0%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g290,5 g4,1 g1 g
50 g50 g150,2 g2,1 g0,5 g
150 g150 g440,7 g6,2 g1,5 g
200 g200 g580,9 g8,3 g1,9 g
250 g250 g731,1 g10 g2,4 g

Câu hỏi về Thức uống hạnh nhân

100 g Thức uống hạnh nhân có bao nhiêu calo?

100 g Thức uống hạnh nhân có 29 kcal, gồm 0,5 g đạm, 4,1 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g Thức uống hạnh nhân có bao nhiêu calo?

50 g Thức uống hạnh nhân có 15 kcal, gồm 0,2 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Thức uống hạnh nhân có bao nhiêu calo?

150 g Thức uống hạnh nhân có 44 kcal, gồm 0,7 g đạm, 6,2 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

200 g Thức uống hạnh nhân có bao nhiêu calo?

200 g Thức uống hạnh nhân có 58 kcal, gồm 0,9 g đạm, 8,3 g carbohydrate và 1,9 g chất béo.

250 g Thức uống hạnh nhân có bao nhiêu calo?

250 g Thức uống hạnh nhân có 73 kcal, gồm 1,1 g đạm, 10 g carbohydrate và 2,4 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7800 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ