Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 24 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 2,1 g 1%
  • Chất béo 1,4 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0,6 g 2%
  • Đường 1,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g240,5 g2,1 g1,4 g
50 g50 g120,3 g1,1 g0,7 g
150 g150 g360,8 g3,2 g2,1 g
200 g200 g481 g4,2 g2,8 g
250 g250 g601,3 g5,3 g3,5 g

Câu hỏi về Thức uống hạnh nhân

100 g Thức uống hạnh nhân có bao nhiêu calo?

100 g Thức uống hạnh nhân có 24 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,1 g carbohydrate và 1,4 g chất béo.

50 g Thức uống hạnh nhân có bao nhiêu calo?

50 g Thức uống hạnh nhân có 12 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,7 g chất béo.

150 g Thức uống hạnh nhân có bao nhiêu calo?

150 g Thức uống hạnh nhân có 36 kcal, gồm 0,8 g đạm, 3,2 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

200 g Thức uống hạnh nhân có bao nhiêu calo?

200 g Thức uống hạnh nhân có 48 kcal, gồm 1 g đạm, 4,2 g carbohydrate và 2,8 g chất béo.

250 g Thức uống hạnh nhân có bao nhiêu calo?

250 g Thức uống hạnh nhân có 60 kcal, gồm 1,3 g đạm, 5,3 g carbohydrate và 3,5 g chất béo.

Nguồn: ausnut F009969 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ