Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 47 kcal —
  • Chất đạm 0,6 g 1%
  • Carbohydrate 9 g 3%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3,1 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g470,6 g9 g1 g
50 g50 g240,3 g4,5 g0,5 g
150 g150 g710,9 g14 g1,5 g
200 g200 g941,2 g18 g2 g
250 g250 g1181,5 g23 g2,5 g

Câu hỏi về Đồ uống từ gạo

100 g Đồ uống từ gạo có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống từ gạo có 47 kcal, gồm 0,6 g đạm, 9 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g Đồ uống từ gạo có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống từ gạo có 24 kcal, gồm 0,3 g đạm, 4,5 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Đồ uống từ gạo có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống từ gạo có 71 kcal, gồm 0,9 g đạm, 14 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

200 g Đồ uống từ gạo có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống từ gạo có 94 kcal, gồm 1,2 g đạm, 18 g carbohydrate và 2 g chất béo.

250 g Đồ uống từ gạo có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống từ gạo có 118 kcal, gồm 1,5 g đạm, 23 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

Nguồn: ausnut F009980 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ