Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 54 kcal —
  • Chất đạm 0,4 g 1%
  • Carbohydrate 11 g 4%
  • Chất béo 1 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,2 g 1%
  • Chất xơ 0 g 0%
  • Đường 3,4 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g540,4 g11 g1 g
50 g50 g270,2 g5,4 g0,5 g
150 g150 g810,6 g16 g1,5 g
200 g200 g1080,8 g22 g2 g
250 g250 g1351 g27 g2,5 g

Câu hỏi về Đồ uống từ gạo

100 g Đồ uống từ gạo có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống từ gạo có 54 kcal, gồm 0,4 g đạm, 11 g carbohydrate và 1 g chất béo.

50 g Đồ uống từ gạo có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống từ gạo có 27 kcal, gồm 0,2 g đạm, 5,4 g carbohydrate và 0,5 g chất béo.

150 g Đồ uống từ gạo có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống từ gạo có 81 kcal, gồm 0,6 g đạm, 16 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

200 g Đồ uống từ gạo có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống từ gạo có 108 kcal, gồm 0,8 g đạm, 22 g carbohydrate và 2 g chất béo.

250 g Đồ uống từ gạo có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống từ gạo có 135 kcal, gồm 1 g đạm, 27 g carbohydrate và 2,5 g chất béo.

Nguồn: ausnut F009981 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ