Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 65 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 13 g 5%
  • Chất béo 0,8 g 1%
  • Chất béo bão hòa 0,1 g 1%
  • Chất xơ 0,4 g 1%
  • Đường 8,1 g —
  • Natri 40 mg 2%

Vitamin & khoáng chất

Mỗi 100 g% GTHT

Vitamin

  • Vitamin A 40 µg 4%
  • Vitamin C 0 mg 0%
  • Vitamin D 0,8 µg 4%
  • Thiamin (B1) 0,02 mg 2%
  • Riboflavin (B2) 0,19 mg 15%
  • Niacin (B3) 0,16 mg 1%
  • Vitamin B6 0,01 mg 1%
  • Folate (B9) 2 µg 1%
  • Vitamin B12 0,18 µg 8%

Khoáng chất

  • Canxi 121 mg 9%
  • Sắt 0,9 mg 5%
  • Magiê 12 mg 3%
  • Phốt pho 74 mg 6%
  • Kali 58 mg 1%
  • Kẽm 0,53 mg 5%
  • Đồng 0,06 mg 7%
  • Mangan 0,15 mg 7%
  • Selen 0,5 µg 1%

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g650,5 g13 g0,8 g
50 g50 g330,2 g6,7 g0,4 g
150 g150 g980,7 g20 g1,2 g
200 g200 g1301 g27 g1,7 g
250 g250 g1631,2 g34 g2,1 g

Câu hỏi về Thức uống gạo sô-cô-la

100 g Thức uống gạo sô-cô-la có bao nhiêu calo?

100 g Thức uống gạo sô-cô-la có 65 kcal, gồm 0,5 g đạm, 13 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

50 g Thức uống gạo sô-cô-la có bao nhiêu calo?

50 g Thức uống gạo sô-cô-la có 33 kcal, gồm 0,2 g đạm, 6,7 g carbohydrate và 0,4 g chất béo.

150 g Thức uống gạo sô-cô-la có bao nhiêu calo?

150 g Thức uống gạo sô-cô-la có 98 kcal, gồm 0,7 g đạm, 20 g carbohydrate và 1,2 g chất béo.

200 g Thức uống gạo sô-cô-la có bao nhiêu calo?

200 g Thức uống gạo sô-cô-la có 130 kcal, gồm 1 g đạm, 27 g carbohydrate và 1,7 g chất béo.

250 g Thức uống gạo sô-cô-la có bao nhiêu calo?

250 g Thức uống gạo sô-cô-la có 163 kcal, gồm 1,2 g đạm, 34 g carbohydrate và 2,1 g chất béo.

Nguồn: Canadian Nutrient File 7809 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ