Thông tin dinh dưỡng

Mỗi 100 g% GTHT
  • Calo 25 kcal —
  • Chất đạm 0,5 g 1%
  • Carbohydrate 2,2 g 1%
  • Chất béo 1,5 g 2%
  • Chất béo bão hòa 0,3 g 1%
  • Chất xơ 0,5 g 2%
  • Đường 1,6 g —

Calo theo khẩu phần

Khẩu phầnKhối lượngCaloĐạmCarbChất béo
100 g100 g250,5 g2,2 g1,5 g
50 g50 g130,3 g1,1 g0,8 g
150 g150 g380,8 g3,3 g2,3 g
200 g200 g501 g4,4 g3 g
250 g250 g631,3 g5,5 g3,8 g

Câu hỏi về Đồ uống từ hạt

100 g Đồ uống từ hạt có bao nhiêu calo?

100 g Đồ uống từ hạt có 25 kcal, gồm 0,5 g đạm, 2,2 g carbohydrate và 1,5 g chất béo.

50 g Đồ uống từ hạt có bao nhiêu calo?

50 g Đồ uống từ hạt có 13 kcal, gồm 0,3 g đạm, 1,1 g carbohydrate và 0,8 g chất béo.

150 g Đồ uống từ hạt có bao nhiêu calo?

150 g Đồ uống từ hạt có 38 kcal, gồm 0,8 g đạm, 3,3 g carbohydrate và 2,3 g chất béo.

200 g Đồ uống từ hạt có bao nhiêu calo?

200 g Đồ uống từ hạt có 50 kcal, gồm 1 g đạm, 4,4 g carbohydrate và 3 g chất béo.

250 g Đồ uống từ hạt có bao nhiêu calo?

250 g Đồ uống từ hạt có 63 kcal, gồm 1,3 g đạm, 5,5 g carbohydrate và 3,8 g chất béo.

Nguồn: ausnut F010150 · trên 100 g · carbohydrate theo nhãn EU, không bao gồm chất xơ